Kết quả Vitality vs 9z (VIT-9z): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 24/10/2026

VitalityVitality#1 · Elo 210229z9z#16 · Elo 18960
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
86.2%Xác suất thắng trước trận13.8%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 1VitalityVitalityVitality9z9z9zVS
XEM LẠIYouTube · 23 FPS TV · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs 9z: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage47 phút▶
Vitality
13
CT8:4T5:6
9z
10
MAP 2Cache51 phút▶
Vitality
13
T5:7CT8:3
9z
10

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 206 điểm Elo: Vitality 2102, 9z 1896.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Vitality thắng 3, 9z thắng 3. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Porto Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, 9z thắng 3/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 86% khả năng thắng.

Đội hình Vitality vs 9z

VitalityElo: #1VRS: #3
flameZ
jL
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
79%Tỉ lệ thắng66%
81Trận 12 tháng102
9/1010 trận gần nhất3/10
thắng 8Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi24
04/2023Ở đội từ11/2025
800eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐội9z
73% (144-54)Tỉ lệ thắng map64% (166-94)
17-11Map quyết định thắng–thua23-16
67%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
62%Round thắng ở bên CT56%
73%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs 9z: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality3thắng3thắng9z9z

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Vitality và 9z trước trận

Vitality · thắng 9/109z · thắng 3/10ThắngThua
185719402022210420961896185719402022210420961896
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMOUZ3–0
TAurora Gaming2–1
TPARIVISION2–0
TTeam Falcons2–1
TNatus Vincere2–1
T1WIN2–0
TAurora Gaming3–1
TFURIA2–0
BAurora Gaming1–2
TFURIA2–0
BAurora Gaming0–2
BTeam Falcons1–2
TAurora Gaming2–0
BFURIA0–2
TBetBoom Team2–0
BNatus Vincere0–2
TTYLOO2–0
BAurora Gaming0–2
BG21–2
BMIBR0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %9z
75%24 mapWWWWW
Dust II
55%20 mapLWLWL
76%17 mapWWWWW
Mirage
50%16 mapWWWLL
64%14 mapWWLLL
Nuke
47%19 mapLWLLW
70%10 mapWWLWW
Inferno
47%17 mapLWLLL
33%15 mapWWWLL
Anubis
–
88%8 mapWWWWW
Cache
40%5 mapLLWLW
80%5 mapLWWWW
Overpass
75%8 mapLWWWW
–
Ancient
38%8 mapLLWLL

Liquipedia CC BY-SA