Kết quả FUT Esports vs Liquid (FUT-TL): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 25/10/2026

FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 19412LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 18240
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
73.4%Xác suất thắng trước trận26.6%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 2FUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠITwitch · pgl_cs2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache36 phút▶
FUT Esports
13
CT9:3T4:2
Liquid
5
MAP 2Dust II51 phút▶
FUT Esports
13
T8:4CT5:5
Liquid
9

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 117 điểm Elo: FUT Esports 1941, Liquid 1824.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FUT Esports thắng 1, Liquid thắng 0. FUT Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 7/10 trận, Liquid thắng 6/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 73% khả năng thắng.

Đội hình FUT Esports vs Liquid

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
IGL
SunPayusAWP
xfl0ud
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng60%
66Trận 12 tháng107
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi17
10/2026Ở đội từ07/2026
760eDPI–
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiLiquid
61% (117-75)Tỉ lệ thắng map50% (89-88)
20-15Map quyết định thắng–thua17-11
56%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
55%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs Liquid: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT Esports1thắng0thắngLiquidLiquidLiquid

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FUT Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và Liquid trước trận

FUT Esports · thắng 7/10Liquid · thắng 6/10ThắngThua
179018421895194719351821179018421895194719351821
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–0
BVitality0–2
TInner Circle Esports2–0
TLynn Vision2–1
BLegacy0–2
BSpirit1–3
TFURIA2–1
TMOUZ2–0
Tmagic2–1
TMOUZ2–1
TMOUZ2–1
Bmagic0–2
Bfnatic0–2
BNIP1–2
TJiJieHao2–0
B100 Thieves1–2
TBBL2–1
TWildcard2–0
TM802–0
TNRG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %Liquid
64%11 mapWWWWW
Mirage
67%12 mapWWWLW
27%11 mapWWLLL
Dust II
18%11 mapLLWLW
20%10 mapLLLWW
Nuke
55%11 mapLLLWW
71%17 mapWLLWW
Ancient
33%3 mapLWL
67%6 mapWWLWL
Anubis
63%8 mapLWWWL
–
Inferno
73%11 mapWLWWW
100%1 mapW
Cache
56%9 mapLLWWW
43%7 mapLWLLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA