Kết quả Virtus.pro vs 3DMAX (VP-3DMAX): CS Asia Championships 2025, ngày 16/10/2025

37.8%Xác suất thắng trước trận62.2%
Xem lại
CS Asia Championships 2025 · Chung kết nhánh dướiVirtus.proVirtus.proVirtus.pro3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · PGL Counter-Strike Highlights · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass55 phút▶
Virtus.pro
13
T5:7CT8:2
3DMAX
9
MAP 2Inferno56 phút▶
Virtus.pro
8
CT4:8T4:5
3DMAX
13
MAP 3Train57 phút▶
Virtus.pro
9
T2:10CT7:3
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Virtus.pro 1763, 3DMAX 1821.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 1, 3DMAX thắng 1. Virtus.pro thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 4/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs 3DMAX

Virtus.proElo: #29VRS: #51
FL1T
AWP
PerfectoIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng–
63Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thắng 2Chuỗi hiện tại–
20Tuổi28
01/2025Ở đội từ03/2024
1100eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐội3DMAX
46% (67-79)Tỉ lệ thắng map53% (105-92)
7-12Map quyết định thắng–thua19-14
71%Thắng loạt không mất map nào55%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT50%
42%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro1thắng1thắng3DMAX3DMAX

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Virtus.pro ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và 3DMAX trước trận

Virtus.pro · thắng 4/103DMAX · thắng 6/10
TMIBR2–0
TThe Huns Esports2–0
BLegacy0–1
BpaiN1–2
T3DMAX2–1
TLynn Vision2–0
BAstralis0–2
BTeam Falcons0–2
BM801–2
BGamerLegion0–2
TLynn Vision2–0
BLegacy1–2
TThe Huns Esports1–0
BTeam Falcons1–2
TG22–0
BMOUZ0–2
TNatus Vincere2–1
TFaZe2–0
BFURIA0–2
TENCE2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %3DMAX
69%13 mapWWLLW
Inferno
58%24 mapWLWWL
40%15 mapLWWLW
Dust II
47%19 mapWLWWL
21%14 mapLLLLW
Ancient
41%17 mapLWWLL
–
Nuke
48%21 mapWWLWL
36%14 mapLLLWL
Mirage
–
44%9 mapWLWWW
Train
40%5 mapLWLLW
57%7 mapWWLLW
Overpass
50%4 mapLWWL
50%2 mapWL
Anubis
75%4 mapLWWW

Liquipedia CC BY-SA