Kết quả 9z vs PARIVISION (9z-PRV): XSE Pro League 2026, ngày 12/07/2026

9z9z#16 · Elo 19053PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 18120
XSE Pro League 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
73.5%Xác suất thắng trước trận26.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9z vs PARIVISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage60 phút
9z
13
CT7:5T6:4
PARIVISION
9
MAP 2Inferno61 phút
9z
13
T8:4CT5:6
PARIVISION
10
MAP 3Dust II39 phút
9z
13
CT8:4T5:0
PARIVISION
4

Liquipedia CC BY-SA

9z vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: 9z 1905, PARIVISION 1812.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9z thắng 3, PARIVISION thắng 0. 9z thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 6/10 trận, PARIVISION thắng 5/10. 9z đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9z 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9z vs PARIVISION

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng63%
87Trận 12 tháng88
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi27
11/2025Ở đội từ01/2025
920eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
HObbit
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộiPARIVISION
65% (204-109)Tỉ lệ thắng map61% (144-94)
30-19Map quyết định thắng–thua26-14
64%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map53 phút
58%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9z vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

9z9z3thắng0thắngPARIVISIONPARIVISION

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9z ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9z và PARIVISION trước trận

9z · thắng 6/10PARIVISION · thắng 5/10ThắngThua
177318211869191719091812177318211869191719091812
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAlliance2–1
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
BAlliance0–2
T3DMAX1–0
TSinners1–0
BEYEBALLERS0–1
BFURIA1–2
TThe MongolZ2–0
BAurora Gaming0–2
TFaZe2–1
TBIG2–1
TMIBR2–1
TLynn Vision1–0
BTYLOO0–1
TAlliance1–0
BLegacy0–2
BMonte1–2
B9z1–2
BThe MongolZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %PARIVISION
50%14 mapLWWWL
Dust II
66%35 mapWWLWL
33%9 mapWLLWL
Mirage
43%28 mapWWLWL
58%12 mapLWLWL
Inferno
48%21 mapLLLLL
50%6 mapWLLLW
Ancient
68%22 mapWWWWL
60%10 mapWWWWL
Overpass
17%6 mapLLLLL
64%11 mapLLWWW
Nuke
–
–
Anubis
50%6 mapLLWWL
–
Cache
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA