Kết quả Sangal vs Esport Academy Copenhagen (SNG-EAC): Roman Imperium Cup Season 9 2026, ngày 09/10/2026

73.8%Xác suất thắng trước trận26.2%
Xem lại
Roman Imperium Cup Season 9 2026 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 1SangalSangalSangalEsport Academy CopenhagenEsport Academy CopenhagenEsport Academy CopenhagenVS
XEM LẠITwitch · Trottah · EN

Sangal vs Esport Academy Copenhagen: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: Sangal 1713, Esport Academy Copenhagen 1594.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 6/10 trận, Esport Academy Copenhagen thắng 5/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Esport Academy Copenhagen

SangalElo: #53VRS: #40
bnox
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng53%
64Trận 12 tháng99
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
17Tuổi21
12/2025Ở đội từ05/2026
–eDPI800
bekkerHồ sơ
Esport Academy CopenhagenElo: #133VRS: #103
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiEsport Academy Copenhagen
57% (131-100)Tỉ lệ thắng map47% (74-83)
18-19Map quyết định thắng–thua14-13
61%Thắng loạt không mất map nào53%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng ở bên CT51%
57%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sangal và Esport Academy Copenhagen trước trận

Sangal · thắng 6/10Esport Academy Copenhagen · thắng 5/10ThắngThua
159016371684173117141598159016371684173117141598
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFaZe1–2
TOG2–0
BNAVI Junior0–1
TSAW1–0
TRebels Gaming1–0
TLazer Cats1–0
TFC Famalicão Esports1–0
BEternal Fire0–2
BHAVU0–1
Tx3pt1–0
BPURE0–2
BGothic0–2
TLavked2–0
BWildcard1–2
BLazer Cats0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
Tmegoshort2–0
TBASEMENT BOYS2–0
TLilmix2–0
Bfnatic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Esport Academy Copenhagen
67%3 mapLWW
Anubis
50%6 mapLLWLW
0%2 mapLL
Mirage
40%5 mapLLWWL
100%1 mapW
Cache
60%5 mapLLWWW
–
Inferno
20%5 mapLWLLL
–
Nuke
60%5 mapLWWLW
0%1 mapL
Dust II
–
–
Ancient
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket Round 1 Match 1SangalSangal2Esport Academy CopenhagenEsport Academy Copenhagen0Trận này