Kết quả Esport Academy Copenhagen vs Lavked (EAC-LVKD): CCT Europe Series #10 2026, ngày 05/10/2026

64.6%Xác suất thắng trước trận35.4%
Map 1Esport Academy CopenhagenthắngMap 2Esport Academy Copenhagenthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Esport Academy Copenhagen vs Lavked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 70 điểm Elo: Esport Academy Copenhagen 1632, Lavked 1562.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Esport Academy Copenhagen thắng 2, Lavked thắng 0. Esport Academy Copenhagen thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Logitech G Play Connect Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Esport Academy Copenhagen thắng 4/10 trận, Lavked thắng 3/10. Esport Academy Copenhagen đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Esport Academy Copenhagen 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Esport Academy Copenhagen vs Lavked

Esport Academy CopenhagenElo: #133VRS: #103
IGL
AWP
bekkerHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng52%
96Trận 12 tháng94
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi22
05/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI–
LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Esport Academy CopenhagenĐộiLavked
48% (72-79)Tỉ lệ thắng map54% (152-130)
14-13Map quyết định thắng–thua28-19
52%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
47%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Esport Academy Copenhagen vs Lavked: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Esport Academy Copenhagen ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Esport Academy Copenhagen và Lavked trước trận

Esport Academy Copenhagen · thắng 4/10Lavked · thắng 3/10ThắngThua
153215771621166616341562153215771621166616341562
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWildcard1–2
BLazer Cats0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
Tmegoshort2–0
TBASEMENT BOYS2–0
TLilmix2–0
Bfnatic1–2
B100 Thieves0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
BJust Players1–2
BNexus0–2
TMASONIC2–1
TAzuolas2–0
BNAVI Junior0–2
BVexar0–2
BENCE1–2
BBlack Phoenix0–2
THonvéd2–0
BSaint Sinners1–2
BMetizport0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Esport Academy CopenhagenThắng %Lavked
40%5 mapLWWLL
Mirage
61%18 mapLWWLL
60%5 mapWLWWL
Nuke
30%10 mapLWLLL
50%6 mapWLWLL
Anubis
57%7 mapWLWWL
100%1 mapW
Ancient
78%9 mapWWLWW
–
Dust II
44%9 mapWWLLL
20%5 mapLLLWL
Inferno
0%2 mapLL
60%5 mapWWWLL
Cache
–
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA