Kết quả Esport Academy Copenhagen vs megoshort (EAC-MEGO): CCT Europe Series #10 2026, ngày 28/09/2026

66.2%Xác suất thắng trước trận33.8%
Map 1Esport Academy CopenhagenthắngMap 2Esport Academy Copenhagenthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Esport Academy Copenhagen vs megoshort: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 77 điểm Elo: Esport Academy Copenhagen 1620, megoshort 1543.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Esport Academy Copenhagen thắng 0, megoshort thắng 1. megoshort thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Esport Academy Copenhagen thắng 4/10 trận, megoshort thắng 6/10. megoshort đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Esport Academy Copenhagen 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Esport Academy Copenhagen vs megoshort

Esport Academy CopenhagenElo: #133VRS: #103
IGL
AWP
bekkerHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng44%
93Trận 12 tháng16
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi29
05/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI–
jayzaR
jayzaRHồ sơ
megoshortElo: #201VRS: #160
jayzaRAWP
robiin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Esport Academy CopenhagenĐộimegoshort
48% (67-74)Tỉ lệ thắng map48% (125-136)
13-12Map quyết định thắng–thua19-20
52%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT63%
47%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Esport Academy Copenhagen vs megoshort: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho megoshort ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Esport Academy Copenhagen và megoshort trước trận

Esport Academy Copenhagen · thắng 4/10megoshort · thắng 6/10ThắngThua
149815471597164616231543149815471597164616231543
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBASEMENT BOYS2–0
TLilmix2–0
Bfnatic1–2
B100 Thieves0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
BJust Players1–2
TUNiTY esports2–0
BHeroic0–1
BWRAITH PCIFIC0–2
TBushido Wildcats2–1
TSpirit Academy2–0
Tmellren2–1
BBushido Wildcats1–2
BBushido Wildcats0–2
TMorrow Esports2–1
TInner Circle Academy2–0
BMisa Esports1–2
TNoir Verse2–0
TStrael-Bora2–1
Btrain launcher1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Esport Academy CopenhagenThắng %megoshort
40%5 mapLWWLL
Mirage
100%2 mapWW
50%6 mapWLWLL
Anubis
–
20%5 mapLLLWL
Inferno
–
60%5 mapWLWWL
Nuke
–
60%5 mapWWWLL
Cache
–
100%1 mapW
Ancient
50%2 mapWL
–
Dust II
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA