Kết quả MOUZ vs PARIVISION (MOUZ-PRV): Esports World Cup 2026, ngày 16/08/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 19722PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 18030
Esports World Cup 2026 · Group CĐã kết thúcBO3LAN
81.6%Xác suất thắng trước trận18.4%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Bán kết nhánh dưới 1MOUZMOUZMOUZPARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONVS
XEM LẠITwitch · EWC_plus_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs PARIVISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II41 phút▶
MOUZ
13
CT9:3T4:1
PARIVISION
4
MAP 2Inferno58 phút▶
MOUZ
13
T10:2CT3:8
PARIVISION
10

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 169 điểm Elo: MOUZ 1972, PARIVISION 1803.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: MOUZ thắng 2, PARIVISION thắng 1. PARIVISION thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 6/10 trận, PARIVISION thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs PARIVISION

MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng60%
75Trận 12 tháng88
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi27
03/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
FL1T
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiPARIVISION
58% (103-74)Tỉ lệ thắng map59% (117-82)
18-13Map quyết định thắng–thua18-13
56%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map53 phút
58%Round thắng ở bên CT51%
58%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ2thắng1thắngPARIVISIONPARIVISION

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho PARIVISION ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MOUZ và PARIVISION trước trận

MOUZ · thắng 6/10PARIVISION · thắng 6/10ThắngThua
177318431914198419701805177318431914198419701805
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports1–2
TLynn Vision1–0
TSpirit3–1
TAstralis2–1
T3DMAX2–1
TFOKUS2–0
TNuclear TigeRES2–0
BFUT Esports1–2
BVitality1–2
BFURIA1–2
T100 Thieves2–0
BB80–1
B9z0–3
TFaZe2–1
TBIG2–1
TMIBR2–1
TLynn Vision1–0
BTYLOO0–1
TAlliance1–0
BLegacy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %PARIVISION
50%20 mapWLWWW
Dust II
62%29 mapWLWWL
67%21 mapLWWWL
Mirage
35%23 mapLWWLW
60%15 mapLLWLW
Inferno
31%16 mapLLLLL
38%13 mapLWLLL
Ancient
69%16 mapWWWWL
65%17 mapWWWWW
Nuke
–
88%8 mapWWWWL
Overpass
0%2 mapLL
–
Anubis
50%4 mapWLLW
–
Cache
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA