Kết quả B8 vs MIBR: XSE Pro League 2026, ngày 01/07/2026

B8B8B8#22 · Elo 18541MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18130
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO1LAN
55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

B8 vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient83 phút
B8
16
CT8:4T4:8OT1 T2:1OT1 CT2:0
MIBR
13

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: B8 1854, MIBR 1813.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: B8 thắng 1, MIBR thắng 1. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 5/10 trận, MIBR thắng 4/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs MIBR

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng50%
51Trận 12 tháng58
5/1010 trận gần nhất9/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 6
16Tuổi21
02/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI960
MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiMIBR
48% (92-98)Tỉ lệ thắng map61% (111-71)
15-18Map quyết định thắng–thua16-8
52%Thắng loạt không mất map nào65%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT60%
37%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs MIBR: các lần gặp trước trận này

B8B8B81thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của B8 và MIBR trước trận

B8 · thắng 5/10MIBR · thắng 4/10ThắngThua
179618231851187818471818179618231851187818471818
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports1–2
BThe MongolZ0–2
BFURIA0–2
TBIG2–1
TMIBR2–1
TGamerLegion2–1
BM800–1
BFUT Esports0–1
TM802–0
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
BB81–2
BBIG0–1
BSpirit0–1
TLegacy1–0
TLynn Vision2–0
TLiquid1–0
TTYLOO1–0
BTHUNDER dOWNUNDER0–1
BMOUZ0–2
BLegacy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %MIBR
42%26 mapLLLLL
Mirage
44%9 mapWLWLL
47%19 mapWLWLL
Ancient
50%6 mapLLWWL
30%10 mapWLWWL
Inferno
57%7 mapLWLLW
50%10 mapLLLWW
Nuke
60%5 mapLWWLW
54%13 mapLLWWW
Dust II
–
40%10 mapWWLWL
Overpass
0%3 mapLLL
0%2 mapLL
Anubis
100%4 mapWWWW

Liquipedia CC BY-SA