Kết quả 3DMAX vs Liquid (3DMAX-TL): CS Asia Championships 2026, ngày 21/05/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17591LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17182
CS Asia Championships 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
58.8%Xác suất thắng trước trận41.2%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Tứ kết nhánh dưới 23DMAX3DMAX3DMAXLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke53 phút▶
3DMAX
11
T4:8CT7:5
Liquid
13
MAP 2Dust II64 phút▶
3DMAX
13
CT8:4T5:5
Liquid
9
MAP 3Inferno65 phút▶
3DMAX
11
T6:6CT5:7
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: 3DMAX 1759, Liquid 1718.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 3DMAX thắng 3, Liquid thắng 1. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, Liquid thắng 3/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Liquid

3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng43%
62Trận 12 tháng79
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
28Tuổi22
03/2024Ở đội từ07/2024
800eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiLiquid
50% (113-114)Tỉ lệ thắng map45% (78-96)
16-21Map quyết định thắng–thua16-14
60%Thắng loạt không mất map nào47%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT54%
39%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Liquid: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX3thắng1thắngLiquidLiquidLiquid

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Liquid trước trận

3DMAX · thắng 5/10Liquid · thắng 3/10ThắngThua
169817341770180617591719169817341770180617591719
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR0–1
BG20–2
TLiquid2–0
BTeam Falcons0–2
BThe MongolZ0–2
BAstralis0–2
TMIBR2–1
TPARIVISION2–0
TB82–1
TVoca2–1
BPARIVISION0–1
BGamerLegion0–2
TM802–1
BAstralis0–2
B3DMAX0–2
BSpirit0–2
BSashi Esport0–2
THAVU2–1
BM800–2
TInner Circle Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Liquid
41%22 mapWLWLL
Dust II
31%13 mapLLLLW
47%15 mapLWLLW
Ancient
29%17 mapWLLLL
39%18 mapWLLLL
Inferno
54%13 mapWLWLW
50%14 mapWLWWW
Nuke
38%16 mapLLLLL
–
Mirage
50%16 mapLWWLW
60%5 mapWWLWL
Anubis
33%3 mapLWL
33%6 mapLLLWL
Overpass
–
100%3 mapWWW
Train
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA