Kết quả Legacy vs Spirit (LGC-TS): Esports World Cup 2026, ngày 22/08/2026

LegacyLegacy#11 · Elo 19490SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 20222
Esports World Cup 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
34.6%Xác suất thắng trước trận65.4%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Bán kết 2LegacyLegacyLegacySpiritSpiritSpiritSpiritSpiritVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs Spirit: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút▶
Legacy
7
CT6:6T1:7
Spirit
13
MAP 2Ancient47 phút▶
Legacy
9
T6:6CT3:7
Spirit
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs Spirit: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: Legacy 1949, Spirit 2022.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 6/10 trận, Spirit thắng 8/10. Spirit đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs Spirit

LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng73%
86Trận 12 tháng67
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 4
22Tuổi25
10/2023Ở đội từ01/2024
928eDPI800
SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiSpirit
57% (119-90)Tỉ lệ thắng map66% (102-52)
16-18Map quyết định thắng–thua15-6
62%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
55%Round thắng ở bên CT59%
59%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Legacy và Spirit trước trận

Legacy · thắng 6/10Spirit · thắng 8/10ThắngThua
189619411986203119562022189619411986203119562022
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Falcons2–0
TNatus Vincere2–0
TMIBR2–0
BFaZe0–2
TNIP1–0
BG20–2
TPARIVISION2–0
BNatus Vincere0–2
BMOUZ0–2
TTYLOO2–0
TVitality2–1
TB82–0
TBIG2–1
TLuminosity2–0
BJiJieHao0–1
BMOUZ1–3
TFaZe2–1
TLiquid2–0
T100 Thieves2–1
TOG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %Spirit
64%22 mapWLWLW
Dust II
77%26 mapWWWLW
79%14 mapWWWLW
Mirage
68%22 mapWWWLL
43%14 mapLWLLW
Ancient
85%13 mapWWWWW
55%11 mapWLLLW
Nuke
56%9 mapLLWWW
63%19 mapWLWWW
Inferno
–
80%5 mapWWWWL
Overpass
43%7 mapLLLWL
–
Anubis
73%11 mapWWWWL
50%2 mapWL
Cache
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA