Kết quả TYLOO vs Legacy (TYLOO-LGC): IEM Cologne Major 2026, ngày 09/06/2026

TYLOOTYLOO#31 · Elo 18280LegacyLegacy#11 · Elo 19392
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
27.6%Xác suất thắng trước trận72.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage48 phút▶
TYLOO
7
CT4:8T3:5
Legacy
13
MAP 2Inferno39 phút▶
TYLOO
4
T2:10CT2:3
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 111 điểm Elo: TYLOO 1828, Legacy 1939.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TYLOO thắng 0, Legacy thắng 1. Legacy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 6/10 trận, Legacy thắng 7/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs Legacy

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng59%
72Trận 12 tháng76
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi22
07/2024Ở đội từ10/2023
–eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiLegacy
58% (97-69)Tỉ lệ thắng map58% (131-94)
13-11Map quyết định thắng–thua20-20
64%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT56%
36%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs Legacy: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO0thắng1thắngLegacyLegacy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Legacy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Legacy trước trận

TYLOO · thắng 6/10Legacy · thắng 7/10ThắngThua
180718551903195218291940180718551903195218291940
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B9z0–2
TAstralis1–0
BFUT Esports0–1
TpaiN1–0
TLynn Vision2–0
TSharks2–1
TSinners2–0
BMIBR0–1
BB80–1
TSemperFi Esports3–0
TM802–0
BMonte0–1
TFlyQuest1–0
BMIBR0–1
TTeam Falcons3–1
TMIBR2–0
TThe MongolZ2–1
BTeam Falcons0–2
TTYLOO2–0
TNRG1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %Legacy
83%6 mapWWWWL
Inferno
53%15 mapWWWLW
–
Dust II
63%19 mapWWWLW
40%5 mapLLLWW
Ancient
38%13 mapLWLWL
33%6 mapWLLLW
Mirage
82%11 mapWWLWW
50%4 mapWLLW
Nuke
56%9 mapLLWWW
17%6 mapWLLLL
Overpass
80%5 mapWWWWL
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA