Kết quả Natus Vincere vs Legacy (NAVI-LGC): Esports World Cup 2026, ngày 20/08/2026

70.2%Xác suất thắng trước trận29.8%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Vòng 1/8 Trận 5Natus VincereNatus VincereNatus VincereLegacyLegacyLegacyVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno53 phút▶
Natus Vincere
9
CT2:10T7:3
Legacy
13
MAP 2Ancient32 phút▶
Natus Vincere
2
T2:10CT0:3
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 99 điểm Elo: Natus Vincere 2011, Legacy 1912.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 1, Legacy thắng 2. Natus Vincere thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 7/10 trận, Legacy thắng 5/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Legacy

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng58%
75Trận 12 tháng84
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi22
11/2023Ở đội từ10/2023
1068eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiLegacy
58% (109-78)Tỉ lệ thắng map56% (115-90)
19-17Map quyết định thắng–thua16-18
52%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT54%
53%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs Legacy: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere1thắng2thắngLegacyLegacy

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Natus Vincere ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Legacy trước trận

Natus Vincere · thắng 7/10Legacy · thắng 5/10ThắngThua
189619381979202120071910189619381979202120071910
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TThe MongolZ2–1
T3DMAX1–0
BG21–2
BTeam Falcons1–2
TThe MongolZ2–1
TLegacy2–0
BSpirit0–2
TGamerLegion3–0
TBetBoom Team2–0
TVitality2–1
TMIBR2–0
BFaZe0–2
TNIP1–0
BG20–2
TPARIVISION2–0
BNatus Vincere0–2
BMOUZ0–2
TTYLOO2–0
TM802–0
BMonte0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %Legacy
55%22 mapLLLLW
Dust II
62%21 mapLWLWW
71%21 mapWWWLW
Mirage
77%13 mapLWWWL
60%15 mapWWLWW
Inferno
61%18 mapWWLWW
69%16 mapWWWWL
Ancient
38%13 mapLLWLW
57%7 mapLLWWL
Nuke
55%11 mapWLLLW
50%10 mapWWWLL
Anubis
–
–
Overpass
80%5 mapLWWWW
–
Cache
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA