Kết quả PARIVISION vs Legacy (PRV-LGC): IEM Cologne Major 2026, ngày 13/06/2026

40.4%Xác suất thắng trước trận59.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno74 phút▶
PARIVISION
12
CT4:8T8:4OT1 T0:3OT1 CT0:1
Legacy
16
MAP 2Dust II79 phút▶
PARIVISION
13
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T0:2
Legacy
16

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: PARIVISION 1869, Legacy 1915.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: PARIVISION thắng 2, Legacy thắng 1. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 3/10 trận, Legacy thắng 6/10. Legacy đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Legacy

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng58%
80Trận 12 tháng79
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi22
01/2025Ở đội từ10/2023
800eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiLegacy
61% (147-95)Tỉ lệ thắng map58% (132-96)
26-15Map quyết định thắng–thua20-20
58%Thắng loạt không mất map nào59%
52 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
47%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Legacy: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION2thắng1thắngLegacyLegacy

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Legacy trước trận

PARIVISION · thắng 3/10Legacy · thắng 6/10ThắngThua
184718831918195418611913184718831918195418611913
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMonte1–2
B9z1–2
BThe MongolZ0–2
TLynn Vision2–0
BMIBR0–2
TLiquid1–0
BG21–2
BAurora Gaming0–2
TFisher College2–0
B9z0–2
BNatus Vincere0–2
BMOUZ0–2
TTYLOO2–0
TM802–0
BMonte0–1
TFlyQuest1–0
BMIBR0–1
TTeam Falcons3–1
TMIBR2–0
TThe MongolZ2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Legacy
66%32 mapWWWLW
Dust II
60%20 mapLWWWL
40%25 mapWLLLW
Mirage
83%12 mapWWWLW
50%20 mapWLLLL
Inferno
53%17 mapLWWWW
61%18 mapWLLWL
Ancient
36%14 mapLLWLW
17%6 mapLLLLL
Overpass
80%5 mapWWWWL
–
Nuke
50%10 mapLLLWW
60%5 mapWLWWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA