Kết quả Lavked vs Rune Eaters (LVKD-RE): CCT Europe Series #3 2026, ngày 27/05/2026

68.3%Xác suất thắng trước trận31.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lavked vs Rune Eaters: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage40 phút
Lavked
13
T4:8CT9:2
Rune Eaters
10
MAP 2Ancient49 phút
Lavked
13
CT4:8T9:3
Rune Eaters
11

Liquipedia CC BY-SA

Lavked vs Rune Eaters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: Lavked 1651, Rune Eaters 1563.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Lavked thắng 1, Rune Eaters thắng 0. Lavked thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lavked thắng 6/10 trận, Rune Eaters thắng 5/10. Lavked đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Lavked 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lavked vs Rune Eaters

LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng37%
46Trận 12 tháng68
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
22Tuổi20
03/2026Ở đội từ03/2026
Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LavkedĐộiRune Eaters
59% (95-65)Tỉ lệ thắng map47% (59-66)
17-10Map quyết định thắng–thua6-17
60%Thắng loạt không mất map nào70%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT50%
53%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lavked vs Rune Eaters: các lần gặp trước trận này

LavkedLA1thắng0thắngRune EatersRune EatersRune Eaters

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Lavked ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Lavked và Rune Eaters trước trận

Lavked · thắng 6/10Rune Eaters · thắng 5/10ThắngThua
147615481621169316511563147615481621169316511563
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPhantom1–2
Tfnatic2–1
THEROIC Academy2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
BOramond0–2
TMAJIX ESPORTS2–0
TDonstu Esports2–1
TInfinite2–0
BTDK0–2
BNemiga0–2
Bfnatic0–2
BBebop0–2
Bex-RUBY1–2
THEROIC Academy2–0
TBebop2–1
TEsport Academy Copenhagen2–0
T20072–0
TBushido Wildcats2–0
Bex-RUBY1–2
BEternal Fire1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LavkedThắng %Rune Eaters
80%10 mapWWWLW
Mirage
57%7 mapLLLWW
75%8 mapLLWWW
Ancient
11%9 mapLLLWL
50%6 mapWLLWL
Dust II
88%8 mapWWWWW
56%9 mapLWWLL
Nuke
25%4 mapLLLW
33%3 mapLWL
Anubis
50%2 mapLW
–
Overpass
0%2 mapLL
–
Inferno
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA