Kết quả GenOne vs RUSTEC (G1-RUST): European Pro League Series 8 2026, ngày 13/07/2026

70.8%Xác suất thắng trước trận29.2%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: GenOne 1663, RUSTEC 1561.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GenOne thắng 0, RUSTEC thắng 3. RUSTEC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 12 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 5/10 trận, RUSTEC thắng 2/10. GenOne đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs RUSTEC

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng50%
56Trận 12 tháng20
6/1010 trận gần nhất2/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi22
03/2026Ở đội từ01/2026
–eDPI1120
RUSTECElo: #230
IGL
Dự bị
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiRUSTEC
55% (197-159)Tỉ lệ thắng map55% (116-96)
34-25Map quyết định thắng–thua18-14
59%Thắng loạt không mất map nào53%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT55%
58%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs RUSTEC: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne0thắng3thắngRUSTECRUSTEC

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho RUSTEC ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GenOne và RUSTEC trước trận

GenOne · thắng 5/10RUSTEC · thắng 2/10ThắngThua
154615891633167716581557154615891633167716581557
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJust Players2–0
TEntropy2–0
BInner Circle Esports0–2
BBrute0–2
B100 Thieves0–2
THOTU2–0
TKOLESIE2–1
BUrsa1–2
TSPARTA2–1
BVirtus.pro1–2
BHonvéd0–2
BBebop1–2
THEROIC Academy2–1
Billwill0–2
Bagainst All authority1–2
BKOLESIE0–2
Bex-RUBY1–2
TUrsa2–1
BYoung Ninjas0–2
Bex-RUBY1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %RUSTEC
50%20 mapLWWWL
Dust II
43%7 mapLWLLW
60%15 mapLWWLW
Nuke
75%4 mapWWWL
27%11 mapLLLLW
Overpass
67%3 mapLWW
50%6 mapWLWWL
Ancient
0%1 mapL
20%5 mapLLWLL
Inferno
50%2 mapLW
33%3 mapLWL
Anubis
50%2 mapLW
–
Mirage
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA