Kết quả GenOne vs Just Players (G1-JustP): ESL Challenger League Europe Cup #1 season 52 2026, ngày 12/07/2026

53.6%Xác suất thắng trước trận46.4%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs Just Players: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: GenOne 1642, Just Players 1625.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 1, Just Players thắng 0. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 5/10 trận, Just Players thắng 6/10. Just Players đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs Just Players

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng67%
55Trận 12 tháng39
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi24
03/2026Ở đội từ05/2026
Just PlayersElo: #92VRS: #118
H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiJust Players
55% (195-159)Tỉ lệ thắng map57% (30-23)
34-25Map quyết định thắng–thua5-4
58%Thắng loạt không mất map nào62%
44 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT57%
58%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs Just Players: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne1thắng0thắngJust PlayersJust PlayersJust Players

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và Just Players trước trận

GenOne · thắng 5/10Just Players · thắng 6/10ThắngThua
159916251651167716411625159916251651167716411625
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEntropy2–0
BInner Circle Esports0–2
BBrute0–2
B100 Thieves0–2
THOTU2–0
TKOLESIE2–1
BUrsa1–2
TSPARTA2–1
BVirtus.pro1–2
TLazer Cats2–1
TAtreides2–0
BWBT0–2
BSAW1–2
TSpirit Academy2–0
TSHISHKA2–0
BOG0–2
BGenOne0–2
TTricked2–1
TAcend2–0
TALGO Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %Just Players
50%20 mapLWWWL
Dust II
0%1 mapL
60%15 mapLWWLW
Nuke
0%2 mapLL
27%11 mapLLLLW
Overpass
100%2 mapWW
50%6 mapWLWWL
Ancient
60%5 mapLWWWL
20%5 mapLLWLL
Inferno
–
33%3 mapLWL
Anubis
100%1 mapW
–
Mirage
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA