Kết quả ARCRED vs CYBERSHOKE Esports (ARC-CS): CIS LAN Championship Season 5 2026, ngày 27/05/2026

49.9%Xác suất thắng trước trận50.1%
Map 1CYBERSHOKE EsportsthắngMap 2ARCREDARCREDthắngMap 3ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: ARCRED 1699, CYBERSHOKE Esports 1700.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: ARCRED thắng 0, CYBERSHOKE Esports thắng 3. CYBERSHOKE Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại A1 Gaming League Season 9 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 6/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 7/10. CYBERSHOKE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); ARCRED giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs CYBERSHOKE Esports

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng50%
63Trận 12 tháng48
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi19
05/2025Ở đội từ04/2026
–eDPI800
fluffyHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiCYBERSHOKE Esports
50% (196-193)Tỉ lệ thắng map54% (186-161)
31-33Map quyết định thắng–thua29-24
61%Thắng loạt không mất map nào64%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
65%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED0thắng3thắngCYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho CYBERSHOKE Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của ARCRED và CYBERSHOKE Esports trước trận

ARCRED · thắng 6/10CYBERSHOKE Esports · thắng 7/10ThắngThua
164616671688170916981701164616671688170916981701
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAurora Young Blood2–0
T163NEWS2–0
BLPH Gaming0–2
BMetizport1–3
TLavked2–0
TMOUZ NXT2–0
TAaB Esport2–1
BWW Team0–2
BHOTU1–2
TYounglings2–0
T1WIN2–0
BVirtus.pro0–2
TDark Moon2–0
BNemiga0–2
TAM Gaming2–1
TTeam Nemesis2–0
TASTRAL2–1
Tmegoshort2–0
BLavked0–2
Tagainst All authority2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %CYBERSHOKE Esports
50%6 mapWWLLL
Dust II
71%7 mapLWWLW
67%3 mapWWL
Ancient
100%6 mapWWWWW
100%5 mapWWWWW
Anubis
0%2 mapLL
67%3 mapLWW
Mirage
25%4 mapLWLL
33%3 mapLWL
Nuke
67%3 mapLWW
67%3 mapWWL
Inferno
–
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA