Kết quả ex-RUBY vs Omega (ex-RUBY-OMG): Thunderpick World Championship European Series #1 2026, ngày 28/05/2026

81.8%Xác suất thắng trước trận18.2%
Map 1ERthắngMap 2OmegaOmegathắngMap 3OmegaOmegathắng

ex-RUBY vs Omega: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 171 điểm Elo: ex-RUBY 1709, Omega 1538.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 2, Omega thắng 0. ex-RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 8/10 trận, Omega thắng 4/10. ex-RUBY đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs Omega

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng46%
60Trận 12 tháng13
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi20
01/2026Ở đội từ12/2025
856eDPI–
AldikonHồ sơ
OmegaElo: #122VRS: #83
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiOmega
58% (153-109)Tỉ lệ thắng map44% (76-96)
30-26Map quyết định thắng–thua14-20
52%Thắng loạt không mất map nào46%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
58%Round thắng ở bên CT48%
58%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs Omega: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER2thắng0thắngOmegaOmegaOmega

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUBY ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và Omega trước trận

ex-RUBY · thắng 8/10Omega · thắng 4/10ThắngThua
143615321628172417111535143615321628172417111535
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TASTRAL2–1
TPsychoFace2–0
TRune Eaters2–1
BUrsa1–2
TGenOne2–1
TPhantom2–0
TJust Players2–0
TRune Eaters2–1
BHOTU1–2
TGenOne2–0
TALGO Esports2–1
TASTRAL2–0
BHAVU1–2
BINOX Division1–2
TUNiTY esports2–0
BLavked1–2
BEYEBALLERS1–2
BASTRAL0–2
TRune Eaters2–1
Bm1x1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %Omega
61%23 mapWLWLW
Mirage
38%16 mapLLWLL
61%23 mapWLWLW
Dust II
33%15 mapWWWLL
59%22 mapLLWWL
Ancient
43%14 mapLWLLW
62%21 mapWWWWW
Nuke
33%6 mapLWLLW
73%15 mapLWLWW
Overpass
33%3 mapLLW
63%8 mapWLWWW
Anubis
50%4 mapWWLL
–
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA