Kết quả ex-RUBY vs ASTRAL (ex-RUBY-ASTR): CCT Europe Series #3 2026, ngày 27/05/2026

77.9%Xác suất thắng trước trận22.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs ASTRAL: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút
ex-RUBY
13
T7:5CT6:4
ASTRAL
9
MAP 2Ancient58 phút
ex-RUBY
14
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT1:2
ASTRAL
16
MAP 3Dust II37 phút
ex-RUBY
13
CT6:6T7:2
ASTRAL
8

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs ASTRAL: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 143 điểm Elo: ex-RUBY 1711, ASTRAL 1568.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 0, ASTRAL thắng 1. ASTRAL thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 7/10 trận, ASTRAL thắng 6/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs ASTRAL

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng55%
59Trận 12 tháng64
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi27
01/2026Ở đội từ03/2026
856eDPI800
ASTRALElo: #134VRS: #91
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiASTRAL
58% (151-108)Tỉ lệ thắng map47% (97-109)
29-26Map quyết định thắng–thua12-18
52%Thắng loạt không mất map nào65%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
58%Round thắng ở bên CT51%
58%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs ASTRAL: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER0thắng1thắngASTRALASTRALASTRAL

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ASTRAL ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và ASTRAL trước trận

ex-RUBY · thắng 7/10ASTRAL · thắng 6/10ThắngThua
152915941659172417161568152915941659172417161568
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPsychoFace2–0
TRune Eaters2–1
BUrsa1–2
TGenOne2–1
TPhantom2–0
TJust Players2–0
TRune Eaters2–1
BHOTU1–2
TGenOne2–0
BASTRAL0–2
BALGO Esports0–2
Tbrazylijski luz2–0
BMANA eSports1–2
BGenOne1–2
TRebels Gaming2–1
Tex-Zero Tenacity2–0
Tbrazylijski luz2–0
TSAW2–0
TMASONIC2–1
BOmega0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %ASTRAL
59%22 mapWWLWL
Dust II
64%11 mapWWWWW
60%20 mapWWWWW
Nuke
30%10 mapLLLWL
61%23 mapWLWLW
Mirage
40%5 mapLWWLL
62%21 mapLLLWW
Ancient
43%7 mapWLWWL
63%8 mapWLWWW
Anubis
36%11 mapWLLLL
73%15 mapLWLWW
Overpass
–
–
Inferno
50%6 mapLLWWL

Liquipedia CC BY-SA