Kết quả MOUZ vs Vitality (MOUZ-VIT): BLAST Open Lisbon Spring 2025, ngày 24/03/2025

25.2%Xác suất thắng trước trận74.8%
Xem lại
BLAST Open Lisbon Spring 2025 · Chung kết nhánh trênMOUZMOUZMOUZVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · RLG CS RU · RU

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage52 phút▶
MOUZ
11
T7:5CT4:8
Vitality
13
MAP 2Dust II58 phút▶
MOUZ
11
CT6:6T5:7
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 125 điểm Elo: MOUZ 1847, Vitality 1972.
  • Đối đầuĐối đầu 22 lần từ 2024: MOUZ thắng 5, Vitality thắng 17. Vitality thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 8/10 trận, Vitality thắng 10/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Vitality

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi24
03/2023Ở đội từ04/2023
800eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiVitality
60% (106-72)Tỉ lệ thắng map72% (109-43)
20-7Map quyết định thắng–thua11-10
53%Thắng loạt không mất map nào73%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
47%Round thắng ở bên CT61%
49%Thắng hiệp 185%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Vitality: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ5thắng17thắngVitalityVitality

22 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Vitality ()

Cả 22 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Vitality trước trận

MOUZ · thắng 8/10Vitality · thắng 10/10
TSpirit2–1
TTeam Falcons2–0
BVitality0–3
TSpirit2–1
TG22–1
TLiquid2–0
BVitality0–2
TTeam Falcons2–0
TFURIA2–1
TTeam Falcons3–1
TVirtus.pro2–0
TAstralis2–0
TMOUZ3–0
TThe MongolZ2–1
TLiquid2–0
TMOUZ2–0
T3DMAX2–0
TMIBR2–1
TSpirit3–0
TThe MongolZ2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Vitality
67%12 mapWWWLW
Nuke
83%6 mapWLWWW
33%9 mapWLLLL
Inferno
100%9 mapWWWWW
43%7 mapWLLLL
Dust II
100%8 mapWWWWW
75%12 mapWWWWW
Ancient
–
38%8 mapLLWWL
Mirage
75%4 mapWWLW
–
Anubis
57%7 mapWWWLW
100%3 mapWWW
Train
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA