Kết quả Liquid vs Vitality (TL-VIT): IEM Melbourne 2025, ngày 22/04/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17570VitalityVitality#1 · Elo 19842
IEM Melbourne 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
11.7%Xác suất thắng trước trận88.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage38 phút▶
Liquid
5
T2:10CT3:3
Vitality
13
MAP 2Nuke47 phút▶
Liquid
8
CT4:8T4:5
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 227 điểm Elo: Liquid 1757, Vitality 1984.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Liquid thắng 0, Vitality thắng 4. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 3/10 trận, Vitality thắng 10/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Vitality

LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi24
07/2024Ở đội từ04/2023
–eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiVitality
54% (90-76)Tỉ lệ thắng map72% (115-44)
15-13Map quyết định thắng–thua13-9
56%Thắng loạt không mất map nào71%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
49%Round thắng ở bên CT60%
57%Thắng hiệp 182%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Vitality: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid0thắng4thắngVitalityVitality

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Liquid và Vitality trước trận

Liquid · thắng 3/10Vitality · thắng 10/10
TVirtus.pro2–1
BThe MongolZ0–2
BVirtus.pro0–2
BLegacy0–2
BThe MongolZ0–2
TImperial2–1
BEternal Fire0–2
BVitality0–2
T3DMAX2–1
BMOUZ0–2
TFlyQuest2–0
TMOUZ3–2
TSpirit2–1
TMOUZ2–0
TVirtus.pro2–0
TAstralis2–0
TMOUZ3–0
TThe MongolZ2–1
TLiquid2–0
TMOUZ2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Vitality
45%11 mapLWLLL
Anubis
67%9 mapWWWWW
44%9 mapLLWLW
Dust II
90%10 mapLWWWW
38%8 mapWLLLL
Nuke
78%9 mapWWLWL
80%5 mapWWLWW
Inferno
100%10 mapWWWWW
20%5 mapWLLLL
Mirage
71%7 mapLWWWW
40%10 mapLLLLW
Ancient
–
100%1 mapW
Train
100%4 mapWWWW

Liquipedia CC BY-SA