Kết quả Legacy vs M80 (LGC-M80): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 06/10/2026

LegacyLegacy#11 · Elo 19821M80M80#37 · Elo 17892
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
84.7%Xác suất thắng trước trận15.3%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 4LegacyLegacyLegacyM80M80M80VS
XEM LẠITwitch · ESLCSb · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache38 phút▶
Legacy
4
CT4:8T0:5
M80
13
MAP 2Mirage48 phút▶
Legacy
13
T5:7CT8:2
M80
9
MAP 3Dust II44 phút▶
Legacy
7
T4:8CT3:5
M80
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 193 điểm Elo: Legacy 1982, M80 1789.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Legacy thắng 4, M80 thắng 5. Legacy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 6/10 trận, M80 thắng 4/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs M80

LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng60%
87Trận 12 tháng93
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi27
10/2023Ở đội từ10/2023
928eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiM80
60% (127-83)Tỉ lệ thắng map59% (110-78)
17-17Map quyết định thắng–thua13-12
63%Thắng loạt không mất map nào67%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT51%
61%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs M80: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy4thắng5thắngM80M80

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Legacy ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Legacy và M80 trước trận

Legacy · thắng 6/10M80 · thắng 4/10ThắngThua
177318581943202819801787177318581943202819801787
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B1WIN0–2
TShindeN2–0
BPARIVISION1–2
TG23–0
TMIBR2–1
TFURIA2–0
TAlliance2–0
Tmagic2–1
BVitality1–2
BTeam Falcons1–2
TTYLOO2–1
BBetBoom Team0–2
BMOUZ0–2
TDENDELE CS2–1
BLiquid0–2
TVoca2–0
BDENDELE CS0–2
TBESTIA2–0
B3DMAX1–2
BB80–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %M80
75%16 mapWWWWW
Mirage
47%15 mapLLLWL
59%22 mapLWWWL
Dust II
14%7 mapLLLLL
73%15 mapWWWWL
Inferno
29%14 mapLLLWL
42%19 mapWLWLL
Ancient
33%9 mapWLWLL
67%12 mapWWLWW
Nuke
–
50%2 mapWL
Cache
50%8 mapWLLWL
–
Anubis
50%6 mapWLWLW
50%2 mapWL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA