Kết quả Liquid vs M80 (TL-M80): iBUYPOWER Masters FML 2026, ngày 26/09/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17962M80M80#37 · Elo 18080
iBUYPOWER Masters FML 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
47.5%Xác suất thắng trước trận52.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Liquid vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache61 phút
Liquid
16
CT8:4T4:8OT1 T2:1OT1 CT2:0
M80
13
MAP 2Anubis33 phút
Liquid
13
CT10:2T3:0
M80
2

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: Liquid 1796, M80 1808.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Liquid thắng 3, M80 thắng 4. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Atlanta 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 6/10 trận, M80 thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs M80

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng59%
99Trận 12 tháng93
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
17Tuổi27
07/2026Ở đội từ10/2023
–eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiM80
52% (91-84)Tỉ lệ thắng map59% (109-76)
16-11Map quyết định thắng–thua11-13
56%Thắng loạt không mất map nào71%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT51%
48%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs M80: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid3thắng4thắngM80M80

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Liquid và M80 trước trận

Liquid · thắng 6/10M80 · thắng 6/10ThắngThua
175917891818184817981810175917891818184817981810
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNRG2–0
TChicken Coop Esports2–0
BBBL0–1
T3DMAX1–0
BEYEBALLERS0–1
BInner Circle Esports0–1
TInfinite1–0
TNRG3–2
TVoca2–1
BNRG0–2
TVoca2–0
BDENDELE CS0–2
TBESTIA2–0
B3DMAX1–2
BB80–1
BLuminosity0–1
TMetizport1–0
TGamerLegion1–0
TNIP1–0
TLuminosity2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %M80
63%8 mapLWLWW
Inferno
35%17 mapLLWLL
63%8 mapLWWLW
Mirage
57%14 mapLWLWW
27%11 mapLLWLW
Dust II
22%9 mapLLLLL
20%5 mapLLLLW
Ancient
36%11 mapWLWLL
50%12 mapWWWWL
Nuke
–
50%6 mapLWWLW
Anubis
50%4 mapWLLW
50%4 mapWLLW
Cache
67%3 mapWWL
–
Overpass
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA