Kết quả MOUZ vs M80: ESL Pro League Season 24 2026, ngày 03/10/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 19632M80M80#33 · Elo 18100
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
79.3%Xác suất thắng trước trận20.7%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 1MOUZMOUZMOUZM80M80M80VS
XEM LẠITwitch · eslcsb · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache49 phút▶
MOUZ
13
CT8:4T5:5
M80
9
MAP 2Mirage38 phút▶
MOUZ
13
T6:6CT7:0
M80
6

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: MOUZ 1963, M80 1810.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MOUZ thắng 2, M80 thắng 0. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 6/10 trận, M80 thắng 5/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs M80

MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng61%
77Trận 12 tháng90
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi27
03/2023Ở đội từ10/2023
800eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #33VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiM80
60% (111-75)Tỉ lệ thắng map60% (108-73)
18-14Map quyết định thắng–thua12-12
59%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT50%
57%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs M80: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ2thắng0thắngM80M80

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MOUZ và M80 trước trận

MOUZ · thắng 6/10M80 · thắng 5/10ThắngThua
179118631936200919571809179118631936200919571809
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA1–2
TNatus Vincere2–1
BNRG1–2
BSpirit1–3
TVitality2–0
TTeam Falcons2–1
TInner Circle Esports2–0
T9z2–0
BFUT Esports0–2
TGamerLegion2–1
TDENDELE CS2–1
BLiquid0–2
TVoca2–0
BDENDELE CS0–2
TBESTIA2–0
B3DMAX1–2
BB80–1
BLuminosity0–1
TMetizport1–0
TGamerLegion1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %M80
73%22 mapWWWWW
Mirage
54%13 mapLWLWW
52%21 mapWLWLL
Dust II
14%7 mapLLLLL
77%13 mapWWWWW
Inferno
29%14 mapLLLWL
40%15 mapLLWWL
Ancient
33%9 mapWLWLL
65%20 mapWWLLL
Nuke
–
25%4 mapWLLL
Cache
60%5 mapWLWWL
80%5 mapWWWWL
Overpass
0%1 mapL
–
Anubis
50%4 mapWLWL

Liquipedia CC BY-SA