Kết quả The Huns Esports vs Virtus.pro (THE-VP): CS Asia Championships 2025, ngày 14/10/2025

34.7%Xác suất thắng trước trận65.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The Huns Esports vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno60 phút▶
The Huns Esports
6
T3:9CT3:4
Virtus.pro
13
MAP 2Dust II59 phút▶
The Huns Esports
10
CT4:8T6:5
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

The Huns Esports vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: The Huns Esports 1657, Virtus.pro 1730.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: The Huns Esports thắng 7/10 trận, Virtus.pro thắng 2/10. The Huns Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The Huns Esports vs Virtus.pro

The Huns EsportsElo: #144VRS: #122
nin9AWP
sk0R
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng42%
31Trận 12 tháng62
7/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi20
11/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
FL1T
AWP
PerfectoIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The Huns EsportsĐộiVirtus.pro
60% (106-71)Tỉ lệ thắng map44% (63-79)
14-10Map quyết định thắng–thua7-12
63%Thắng loạt không mất map nào68%
44 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của The Huns Esports và Virtus.pro trước trận

The Huns Esports · thắng 7/10Virtus.pro · thắng 2/10ThắngThua
163516801725177016541732163516801725177016541732
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B3DMAX0–1
TDEPO2–0
TJust Swing2–0
TBoring Players2–0
BRare Atom0–2
TUnsettled Resentment2–0
TEruption2–0
TNomads2–0
TBoring Players2–1
BLast Bullet1–2
BLegacy0–1
BpaiN1–2
T3DMAX2–1
TLynn Vision2–0
BAstralis0–2
BTeam Falcons0–2
BM801–2
BGamerLegion0–2
BMOUZ1–2
BSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

The Huns EsportsThắng %Virtus.pro
–
Mirage
36%14 mapLWLLL
–
Dust II
36%14 mapLWWLL
–
Ancient
15%13 mapLLLLL
–
Inferno
67%12 mapLLWWW
–
Train
38%8 mapWWLWL
–
Overpass
57%7 mapWLLWW
–
Anubis
50%2 mapLW
0%1 mapL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA