Kết quả 3DMAX vs Virtus.pro (3DMAX-VP): FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 16/09/2025

61%Xác suất thắng trước trận39%
Xem lại
FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 · Vòng 43DMAX3DMAX3DMAXVirtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · FISSURE CS2 · RU

3DMAX vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train68 phút
3DMAX
11
CT7:5T4:8
Virtus.pro
13
MAP 2Inferno48 phút
3DMAX
13
T9:3CT4:2
Virtus.pro
5
MAP 3Dust II64 phút
3DMAX
11
T7:5CT4:8
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: 3DMAX 1801, Virtus.pro 1749.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, Virtus.pro thắng 0. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 6/10 trận, Virtus.pro thắng 3/10. 3DMAX đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Virtus.pro

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng41%
–Trận 12 tháng58
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi20
03/2024Ở đội từ01/2025
800eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
FL1T
AWP
PerfectoIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiVirtus.pro
55% (113-93)Tỉ lệ thắng map45% (66-81)
22-15Map quyết định thắng–thua7-11
52%Thắng loạt không mất map nào71%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
47%Round thắng ở bên CT47%
40%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng0thắngVirtus.proVirtus.pro

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Virtus.pro trước trận

3DMAX · thắng 6/10Virtus.pro · thắng 3/10
BGamerLegion1–2
BFaZe1–2
TThe MongolZ2–1
TTYLOO2–0
TTYLOO2–1
TLynn Vision2–0
BThe MongolZ1–2
TNatus Vincere2–1
BG20–2
TGamerLegion2–1
TLynn Vision2–0
BAstralis0–2
BTeam Falcons0–2
BM801–2
BGamerLegion0–2
BMOUZ1–2
BSpirit0–2
TFaZe2–1
TMIBR2–0
BHeroic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Virtus.pro
31%16 mapLLLLL
Ancient
18%17 mapLLLLL
56%18 mapLWWWL
Inferno
75%12 mapWWWLW
54%13 mapWLWLL
Dust II
44%16 mapWLLLL
–
Mirage
29%17 mapLLLLL
40%15 mapLWLWW
Nuke
–
57%7 mapLWWWL
Anubis
40%5 mapLWWLL
50%2 mapLW
Overpass
57%7 mapWLLWW
100%1 mapW
Train
38%8 mapWLWLL

Liquipedia CC BY-SA