Kết quả G2 vs paiN: BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 12/06/2025

G2G2#17 · Elo 17501paiNpaiNpaiN#54 · Elo 16600
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 3Đã kết thúcBO1LAN
62.6%Xác suất thắng trước trận37.4%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 2G2G2G2paiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút▶
G2
13
T9:3CT4:3
paiN
6

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 90 điểm Elo: G2 1750, paiN 1660.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: G2 thắng 2, paiN thắng 0. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 4/10 trận, paiN thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs paiN

G2Elo: #17VRS: #5
hadesAWP
huNter-IGL
malbsMd
SnaxIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng36%
–Trận 12 tháng11
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi20
05/2025Ở đội từ11/2023
820eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộipaiN
60% (103-68)Tỉ lệ thắng map59% (151-104)
17-11Map quyết định thắng–thua19-12
58%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT46%
53%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs paiN: các lần gặp trước trận này

G2G22thắng0thắngpaiNpaiNpaiN

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 và paiN trước trận

G2 · thắng 4/10paiN · thắng 4/10
B3DMAX0–1
BGamerLegion1–2
T3DMAX2–1
BThe MongolZ0–2
TLynn Vision2–0
BNIP0–2
TBIG2–0
TM802–1
BODDIK1–2
BMIBR1–2
BSpirit0–1
TLynn Vision2–0
BVirtus.pro0–2
TFURIA1–0
TNemiga1–0
BMIBR0–2
BODDIK0–2
BAstralis0–2
THOTU2–0
BWildcard0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %paiN
72%18 mapWWLLL
Dust II
47%17 mapLWLWW
73%15 mapWWWLW
Inferno
21%19 mapLLWLL
33%15 mapLWWLL
Nuke
65%17 mapWLLWL
64%11 mapWWLWW
Mirage
50%16 mapLLWLW
47%15 mapWLWLL
Ancient
–
29%7 mapLLWLL
Anubis
14%7 mapLLLLW
–
Train
0%5 mapLLLLL

Liquipedia CC BY-SA