Kết quả 1WIN vs ex-RUBY: NODWIN Clutch Series Season 10 2026, ngày 03/08/2026

56.8%Xác suất thắng trước trận43.2%
Map 11WIN1WINthắngMap 2ERthắngMap 31WIN1WINthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

1WIN vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: 1WIN 1775, ex-RUBY 1744.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 1WIN thắng 0, ex-RUBY thắng 1. ex-RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #13 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 6/10 trận, ex-RUBY thắng 8/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 1WIN 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs ex-RUBY

1WINElo: #23VRS: #38
AWP
Ax1Le
nafanyIGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng52%
65Trận 12 tháng31
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi21
08/2026Ở đội từ07/2026
1192eDPI–
fineshineHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
IGL
AWP
H4SAN4TOR

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiex-RUBY
60% (204-135)Tỉ lệ thắng map59% (200-138)
26-26Map quyết định thắng–thua37-31
70%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT59%
46%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN0thắng1thắngERex-RUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 1WIN và ex-RUBY trước trận

1WIN · thắng 6/10ex-RUBY · thắng 8/10ThắngThua
168217061730175417151744168217061730175417151744
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TINOX Division2–1
BButterfly1–2
Tlos kogutos2–1
BEternal Fire2–3
TJust Players2–1
TARCRED2–1
TGenOne2–0
BVirtus.pro1–2
TINOX Division2–1
BTDK0–2
TLavked2–0
BGenOne1–2
Tex-RUSTEC2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TVexar2–0
TPsychoFace2–0
TPsychoFace2–0
TWingman2–1
TJust Players2–1
TDonstu Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %ex-RUBY
100%3 mapWWW
Dust II
63%27 mapWLLWW
0%4 mapLLLL
Mirage
60%25 mapLWWWW
–
Nuke
65%26 mapWWLLW
0%1 mapL
Ancient
52%21 mapLWWLL
25%4 mapLWLL
Overpass
71%17 mapLWWWW
100%2 mapWW
Anubis
80%5 mapWWWLW
100%1 mapW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA