Kết quả ARCRED vs 1WIN (ARC-1WIN): European Pro League Series 8 2026, ngày 20/07/2026

50.1%Xác suất thắng trước trận49.9%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 21WIN1WINthắngMap 31WIN1WINthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs 1WIN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: ARCRED 1700, 1WIN 1699.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: ARCRED thắng 3, 1WIN thắng 4. ARCRED thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IZI WEX Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 5/10 trận, 1WIN thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); 1WIN giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs 1WIN

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng58%
69Trận 12 tháng64
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi20
05/2025Ở đội từ05/2024
–eDPI1440
lattykkHồ sơ
1WINElo: #23VRS: #38
IGL
AWP
qikert

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐội1WIN
50% (203-200)Tỉ lệ thắng map60% (201-135)
33-34Map quyết định thắng–thua22-28
60%Thắng loạt không mất map nào73%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT52%
65%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs 1WIN: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED3thắng4thắng1WIN1WIN1WIN

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ARCRED ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của ARCRED và 1WIN trước trận

ARCRED · thắng 5/101WIN · thắng 5/10ThắngThua
165316941736177716821707165316941736177716821707
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWalczaki0–2
TASTRAL2–1
BINOX Division0–2
BVirtus.pro1–2
TNuclear TigeRES2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
TAurora Young Blood2–0
T163NEWS2–0
BLPH Gaming0–2
BMetizport1–3
TGenOne2–0
BVirtus.pro1–2
TINOX Division2–1
BTDK0–2
BJohnny Speeds0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TLavked2–1
BAM Gaming0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
TDark Moon2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %1WIN
40%5 mapWWLLL
Dust II
70%10 mapWWWLW
50%2 mapWL
Ancient
50%8 mapLWWWL
50%2 mapWL
Inferno
86%7 mapWWLWW
100%2 mapWW
Mirage
29%7 mapLLLLL
100%4 mapWWWW
Anubis
75%4 mapWWWL
–
Overpass
38%8 mapLLWLW
33%3 mapLWL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA