Kết quả Nemiga vs Alliance (NEMI-ALL): Stake Ranked Episode 4 2026, ngày 02/10/2026

77.7%Xác suất thắng trước trận22.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache38 phút
Nemiga
13
T7:5CT6:1
Alliance
6
MAP 2Ancient43 phút
Nemiga
13
T9:3CT4:5
Alliance
8

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 143 điểm Elo: Nemiga 1937, Alliance 1794.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nemiga thắng 3, Alliance thắng 0. Nemiga thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 9/10 trận, Alliance thắng 4/10. Nemiga đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Alliance

NemigaElo: #10VRS: #14
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng68%
96Trận 12 tháng99
9/1010 trận gần nhất4/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi25
11/2024Ở đội từ12/2024
760eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiAlliance
62% (242-147)Tỉ lệ thắng map64% (170-97)
41-27Map quyết định thắng–thua23-14
60%Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
60%Round thắng ở bên CT52%
64%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Alliance: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga3thắng0thắngAllianceAlliance

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nemiga ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Alliance trước trận

Nemiga · thắng 9/10Alliance · thắng 4/10ThắngThua
175218191887195519471801175218191887195519471801
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFaZe2–0
TBET-M 332–0
TFOKUS2–0
TColor2–1
BBlack Phoenix1–2
TINOX Division2–0
TJust Players2–0
TTeam Nemesis3–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TBET-M 332–1
TAstralis2–1
B3DMAX0–2
BSinners1–2
BMIBR0–2
Tmagic2–0
TTYLOO2–0
BLegacy0–2
TFaZe2–0
BTeletubisie0–2
BPhantom Academy1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Alliance
71%7 mapWLLWW
Ancient
67%9 mapLWWWL
50%6 mapWLLWL
Dust II
17%6 mapLLLLW
–
Inferno
67%12 mapWLWLW
100%5 mapWWWWW
Anubis
33%3 mapLWL
50%2 mapLW
Nuke
33%6 mapWWLLL
57%7 mapLLWWW
Mirage
–
100%3 mapWWW
Cache
0%2 mapLL
67%3 mapWWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA