Kết quả MIBR vs Alliance (MIBR-ALL): FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 11/09/2026

54.6%Xác suất thắng trước trận45.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MIBR vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno48 phút
MIBR
13
CT8:4T5:0
Alliance
4
MAP 2Cache44 phút
MIBR
13
T7:5CT6:4
Alliance
9

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: MIBR 1847, Alliance 1825.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MIBR thắng 1, Alliance thắng 0. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger Jönköping 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 5/10 trận, Alliance thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Alliance

MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng70%
69Trận 12 tháng94
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi25
07/2026Ở đội từ12/2024
960eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiAlliance
63% (129-76)Tỉ lệ thắng map65% (194-104)
17-10Map quyết định thắng–thua25-18
68%Thắng loạt không mất map nào69%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT53%
58%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Alliance: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng0thắngAllianceAlliance

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MIBR và Alliance trước trận

MIBR · thắng 5/10Alliance · thắng 5/10ThắngThua
175617961836187518601827175617961836187518601827
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBetBoom Team0–2
T9z2–0
TThe MongolZ2–1
BK270–2
TEYEBALLERS2–0
T3DMAX2–0
BEternal Fire1–2
BLegacy0–2
TK272–0
BAstralis0–1
Tmagic2–0
TTYLOO2–0
BLegacy0–2
TFaZe2–0
BTeletubisie0–2
BPhantom Academy1–2
TENCE Prospects2–0
BWildcard0–2
B9z1–2
TTeam Nemesis2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Alliance
50%10 mapWLLLW
Inferno
57%14 mapWWLLW
40%10 mapLLWLL
Ancient
78%9 mapWWWLW
56%9 mapLLWLW
Nuke
25%8 mapWLLLL
83%6 mapWWWWL
Anubis
60%10 mapLWLWW
47%15 mapLLWWL
Mirage
–
0%3 mapLLL
Overpass
40%5 mapLWWLL
–
Dust II
50%6 mapLLWLW
100%1 mapW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA