Kết quả Bushido Wildcats vs MOUZ NXT (BW-MOUZ.N): ESL Challenger League Europe Cup #1 season 52 2026, ngày 12/07/2026

61.9%Xác suất thắng trước trận38.1%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2MOUZ NXTthắngMap 3Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình Bushido Wildcats vs MOUZ NXT

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
39%Tỉ lệ thắng46%
38Trận 12 tháng56
5/1010 trận gần nhất2/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 4
22Tuổi18
05/2025Ở đội từ07/2025
MOUZ NXTElo: #248VRS: #137
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bushido Wildcats vs MOUZ NXT: các lần gặp trước trận này

Bushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats1thắng0thắngMOUZ NXTMOUZ NXT

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bushido Wildcats ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Bushido Wildcats và MOUZ NXT trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bushido Wildcats16 trậnthắng 2-0 44%thắng 2-1 6%thua 1-2 25%thua 0-2 25%
MOUZ NXT14 trậnthắng 2-0 14%thắng 2-1 14%thua 1-2 43%thua 0-2 29%
Bushido Wildcats · thắng 4/10MOUZ NXT · thắng 2/10
BVENOM ESPOR1–2
TEternal Fire Academy2–0
BVENOM ESPOR0–2
Bex-RUBY0–2
TNemiga2–0
THEROIC Academy2–0
BPhantom0–2
BDripmen1–2
TRebels Gaming2–0
BKOLESIE1–2
BTDK1–2
BLavked1–2
BINOX Division0–2
BTricked0–2
TUNiTY esports2–1
TAM Gaming2–0
BLavked1–2
BUrsa1–2
BUNiTY esports1–2
BAcend0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bushido WildcatsThắng %MOUZ NXT
67%3 mapWWL
Dust II
55%11 mapLWWWL
0%3 mapLLL
Nuke
57%7 mapLLLWW
50%2 mapWL
Mirage
50%8 mapLLLLW
0%1 mapL
Anubis
56%9 mapLWLWL
–
Ancient
50%10 mapWLLLW
100%2 mapWW
Overpass
0%4 mapLLLL
100%2 mapWW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA

54% · 13 mapTất cả map49 map · 49%
55%Round thắng ở bên CT51%
75%Thắng hiệp 150%