Kết quả JiJieHao vs Eternal Fire (JJH-EF): ROG Journey Autumn 2026, ngày 03/10/2026

40.1%Xác suất thắng trước trận59.9%
Map 1Eternal FirethắngMap 2JiJieHaothắngMap 3Eternal Firethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

JiJieHao vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: JiJieHao 1749, Eternal Fire 1795.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: JiJieHao thắng 3, Eternal Fire thắng 0. JiJieHao thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Pulse Beat II 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JiJieHao thắng 8/10 trận, Eternal Fire thắng 9/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JiJieHao vs Eternal Fire

JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng63%
89Trận 12 tháng65
8/1010 trận gần nhất9/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 3
22Tuổi24
01/2024Ở đội từ04/2026
1020eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JiJieHaoĐộiEternal Fire
54% (112-97)Tỉ lệ thắng map54% (180-152)
21-11Map quyết định thắng–thua27-25
52%Thắng loạt không mất map nào62%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
35%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JiJieHao vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

JiJieHaoJiJieHao3thắng0thắngEternal FireEternal Fire

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho JiJieHao ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của JiJieHao và Eternal Fire trước trận

JiJieHao · thắng 8/10Eternal Fire · thắng 9/10ThắngThua
168817291770181117491799168817291770181117491799
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T100 Thieves2–1
TFOKUS1–0
T9INE1–0
TJohnny Speeds1–0
TMatrix1–0
TEAC Extra1–0
BSangal0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TEternal Fire2–0
BNordic Partners Gaming0–1
TSangal2–0
TBASEMENT BOYS2–1
TAnteiku1–0
B100 Thieves0–1
TLilmix1–0
TSinners1–0
TNordic Partners Gaming1–0
TK272–0
TNuclear TigeRES2–1
TWBT2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

JiJieHaoThắng %Eternal Fire
67%6 mapWWLWL
Mirage
0%2 mapLL
40%5 mapLLWWL
Dust II
67%3 mapWWL
50%4 mapLWWL
Ancient
50%2 mapWL
33%3 mapLWL
Anubis
50%2 mapLW
67%3 mapWWL
Inferno
0%1 mapL
33%3 mapLLW
Cache
–
–
Overpass
50%2 mapLW
–
Nuke
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Semifinal 2JiJieHaoJiJieHao1Eternal FireEternal Fire2Trận này