Kết quả Heretics vs Rebels Gaming (Heretics-RBLS): Europe MENA League Stage 1 2026, ngày 29/06/2026

48.1%Xác suất thắng trước trận51.9%

MVP:Marteau

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Heretics vs Rebels Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định65 phút
HereticsĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Capitao, Grim, Kaid, Azami, Mira
7
Thủ3:3Công3:3OT Thủ0:2OT Công1:0
Rebels GamingĐặc nhiệm bị cấm: Mira, Azami, Solis, Montagne, Dokkaebi, Capitao
8

Cấm và chọn map

  1. Rebels Gaming cấm Consulate
  2. Heretics cấm Chalet
  3. Rebels Gaming cấm Lair
  4. Heretics cấm Fortress
  5. Rebels Gaming cấm Clubhouse
  6. Heretics cấm Kafe Dostoyevsky
  7. Rebels Gaming cấm Nighthaven Labs
  8. Heretics cấm Border
  9. Bank còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Devmarta, Pengu

Liquipedia CC BY-SA

Heretics vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 13 điểm Elo: Heretics 1570, Rebels Gaming 1583.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Heretics thắng 1/10 trận, Rebels Gaming thắng 3/10. Rebels Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Rebels Gaming giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heretics vs Rebels Gaming

HereticsElo: #32
Aqui
Lasmooo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi23
03/2026Ở đội từ03/2026
Linkoo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HereticsĐộiRebels Gaming
42% (19-26)Tỉ lệ thắng map33% (6-12)
4-4Map quyết định thắng–thua0-1
43%Thắng loạt không mất map nào–
49 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
38%Round thắng khi tấn công29%
23%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Heretics và Rebels Gaming trước trận

Heretics · thắng 1/10Rebels Gaming · thắng 3/10ThắngThua
153615611586161115701583153615611586161115701583
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFalcons Esport0–1
BShifters0–1
BVirtus.pro0–1
BGeekay Esports0–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BVirtus.pro0–1
BG2 Esports0–1
BFnatic0–1
BGeekay Esports0–1
TFnatic1–0
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BTwisted Minds0–1
BVirtus.pro0–1
TFalcons Esport1–0
BFnatic1–2
BShifters0–2
BVirtus.pro0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Heretics
Rebels Gaming
0%6 map · cấm 5LLLLL
Clubhouse
0%2 map · cấm 8LL
40%5 map · cấm 7WLWLL
Kafe Dostoyevsky
67%3 map · cấm 6WLW
20%5 map · cấm 7WLLLL
Bank
0%2 map · cấm 5LL
50%2 map · cấm 5WL
Chalet
67%3 map · cấm 1LWW
67%3 map · cấm 3WWL
Consulate
100%1 map · cấm 4W
33%3 map · cấm 11LWL
Lair
0%1 map · cấm 13L
0%1 map · cấm 5L
Border
33%3 map · cấm 4LLW
0%1 map · cấm 11L
Fortress
0%2 map · cấm 8LL
0%1 map · cấm 8L
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 4L

Liquipedia CC BY-SA