Kết quả Team Secret vs M80 (Secret-M80): BLAST R6 Major Munich 2025, ngày 09/11/2025

43.8%Xác suất thắng trước trận56.2%

MVP:Adrian, dfuzr, Gunnar

Xem lại
BLAST R6 Major Munich 2025 · Vòng 3Team SecretTeam SecretTeam SecretTeam SecretTeam SecretM80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Team Secret vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Border64 phút
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Smoke, Aruni, Ying, Capitao, MontagnePICK
8
Công4:2Thủ2:4OT Thủ1:0OT Công1:0
M80Đặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, Ying, Deimos, Azami, Fenrir, Smoke
6
MAP 2Lair33 phút
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mira, Aruni, Capitao, Maverick
2
Công2:4Thủ0:3
M80Đặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, Capitao, Deimos, Kaid, BanditPICK
7
MAP 3Kafe Dostoyevskymap quyết định69 phút
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Blitz, Blackbeard, Azami, Castle, Aruni
6
Thủ4:2Công2:4OT Công0:1OT Thủ0:1
M80Đặc nhiệm bị cấm: Azami, Castle, Clash, Blackbeard, Capitao, Montagne
8

Cấm và chọn map

  1. Team Secret cấm Consulate
  2. M80 cấm Bank
  3. Team Secret cấm Skyscraper
  4. M80 cấm Chalet
  5. Team Secret chọn Border
  6. M80 chọn Lair
  7. Team Secret cấm Nighthaven Labs
  8. M80 cấm Clubhouse
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Dezachu, AceOfPyrite

Liquipedia CC BY-SA

Team Secret vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: Team Secret 1740, M80 1768.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Secret thắng 1, M80 thắng 0. Team Secret thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại RE:L0:AD 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Secret thắng 9/10 trận, M80 thắng 9/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Secret vs M80

Team SecretElo: #21
Jume
Mowwwgli
AdrianHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi21
03/2024Ở đội từ02/2025
M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team SecretĐộiM80
59% (46-32)Tỉ lệ thắng map67% (40-20)
3-6Map quyết định thắng–thua3-4
67%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng khi tấn công51%
65%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Secret vs M80: các lần gặp trước trận này

Team SecretTeam SecretTeam Secret1thắng0thắngM80M80

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Team Secret ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Secret và M80 trước trận

Team Secret · thắng 9/10M80 · thắng 9/10ThắngThua
170917311754177617401768170917311754177617401768
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBDS Esport1–0
TWildcard Gaming1–0
BFalcons Esport1–2
TFalcons Esport2–0
TG2 Esports2–0
TWolves Esports2–1
TWYLDE1–0
TVirtus.pro1–0
TMACKO Esports1–0
TWolves Esports1–0
TFaZe Clan1–0
TG2 Esports1–0
TSpacestation Gaming2–0
TShopify Rebellion2–1
TWildcard Gaming2–0
TDarkZero Esports2–0
BSpacestation Gaming1–2
TSpacestation Gaming1–0
TENVY1–0
TCloud91–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Secret
M80
100%8 map · cấm 10WWWWW
Bank
50%4 map · cấm 19WLWL
67%6 map · cấm 12LWWWL
Chalet
100%6 map · cấm 12WWWWW
75%8 map · cấm 12WWWWW
Clubhouse
67%3 map · cấm 15WWL
57%7 map · cấm 16LLLWW
Lair
75%4 map · cấm 5WWWL
50%4 map · cấm 21LWWL
Nighthaven Labs
50%6 map · cấm 10LWLLW
80%5 map · cấm 6WWWLW
Border
50%4 map · cấm 23WLLW
80%5 map · cấm 14WWWLW
Kafe Dostoyevsky
75%4 map · cấm 10WWWL
67%3 map · cấm 8WWL
Skyscraper
80%5 map · cấm 8WWWLW
0%2 map · cấm 26LL
Consulate
83%6 map · cấm 6WLWWW

Liquipedia CC BY-SA