Kết quả G2 Esports vs Wildcard Gaming (G2-WCG): BLAST R6 Major Munich 2025, ngày 14/11/2025

57.8%Xác suất thắng trước trận42.2%

MVP:Stompn, bbySharKK, Kanzen

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Wildcard Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nighthaven Labs42 phút▶
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Clash, Mira, Montagne, Nomad
7
Công4:2Thủ3:0
Wildcard GamingĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Hibana, Montagne, Kaid, BanditPICK
2
MAP 2Kafe Dostoyevsky48 phút▶
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Valkyrie, Wamai, Montagne, Ying, GrimPICK
5
Công2:4Thủ3:3
Wildcard GamingĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Dokkaebi, Deimos, Castle, Azami, Solis
7
MAP 3Skyscrapermap quyết định53 phút▶
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Clash, Mute, Montagne, Blitz, Ying
6
Công3:3Thủ3:3OT Thủ0:1OT Công0:1
Wildcard GamingĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Hibana, Ying, Kaid, Clash, Warden
8

Cấm và chọn map

  1. Wildcard Gaming cấm Lair
  2. G2 Esports cấm Clubhouse
  3. Wildcard Gaming cấm Bank
  4. G2 Esports cấm Chalet
  5. Wildcard Gaming chọn Nighthaven Labs
  6. G2 Esports chọn Kafe Dostoyevsky
  7. Wildcard Gaming cấm Border
  8. G2 Esports cấm Consulate
  9. Skyscraper còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Guzz, Zenox

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Wildcard Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: G2 Esports 1735, Wildcard Gaming 1699.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 Esports thắng 0, Wildcard Gaming thắng 1. Wildcard Gaming thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại RE:L0:AD 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 6/10 trận, Wildcard Gaming thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Wildcard Gaming

G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki
Alem4o
Alem4oHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi20
03/2022Ở đội từ09/2024

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiWildcard Gaming
65% (64-34)Tỉ lệ thắng map57% (39-29)
8-3Map quyết định thắng–thua3-2
62%Thắng loạt không mất map nào73%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng khi tấn công42%
64%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs Wildcard Gaming: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Wildcard Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Wildcard Gaming trước trận

G2 Esports · thắng 6/10Wildcard Gaming · thắng 6/10ThắngThua
165916901720175017351699165916901720175017351699
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFalcons Esport1–2
TTeam Secret2–1
TWeibo Gaming2–1
TDplus2–0
BBDS Esport0–1
TCAG Osaka1–0
BM800–1
BFalcons Esport0–2
TBDS Esport2–1
TGen.G Esports2–0
TNinjas in Pyjamas2–0
BFaZe Clan1–2
TW7M Gaming2–0
TENTERPRISE Esports1–0
TSpacestation Gaming1–0
BTeam Secret0–1
BM800–2
TOxygen Esports2–0
BSpacestation Gaming0–2
TCloud91–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Wildcard Gaming
75%8 map · cấm 8WLLWW
Kafe Dostoyevsky
43%7 map · cấm 17WWLLL
83%12 map · cấm 5WLWWW
Lair
0%2 map · cấm 23LL
71%7 map · cấm 7LWWWL
Nighthaven Labs
71%7 map · cấm 3WWWLW
58%12 map · cấm 13LWLWL
Bank
0%1 map · cấm 22L
67%6 map · cấm 10WWWWL
Skyscraper
80%5 map · cấm 8WWWLW
33%6 map · cấm 24LWLLL
Chalet
40%5 map · cấm 5LLWWL
100%5 map · cấm 7WWWWW
Consulate
33%3 map · cấm 4LLW
33%3 map · cấm 34LWL
Clubhouse
40%5 map · cấm 7WLWLL
0%3 map · cấm 28LLL
Border
25%4 map · cấm 18LLWL

Liquipedia CC BY-SA