Kết quả LOUD vs INTZ: South America League Stage 2 2026, ngày 12/09/2026

52.5%Xác suất thắng trước trận47.5%

MVP:resetz

Xem lại
South America League Stage 2 2026LOUDLOUDLOUDINTZINTZINTZVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

LOUD vs INTZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nighthaven Labsmap quyết định36 phút
LOUDĐặc nhiệm bị cấm: bandit, kaid, mira, grim, montagne
7
Công4:2Thủ3:0
INTZĐặc nhiệm bị cấm: grim, thermite, ace, bandit, kaid
2

Cấm và chọn map

  1. INTZ cấm Clubhouse
  2. LOUD cấm Kafe Dostoyevsky
  3. INTZ cấm Bank
  4. LOUD cấm Chalet
  5. INTZ cấm Border
  6. LOUD cấm Villa
  7. INTZ cấm Fortress
  8. LOUD cấm Lair
  9. Nighthaven Labs còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOUD vs INTZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: LOUD 1596, INTZ 1578.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: LOUD thắng 2, INTZ thắng 0. LOUD thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOUD thắng 5/10 trận, INTZ thắng 3/10. LOUD đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho LOUD 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOUD vs INTZ

LOUDElo: #31
FlastryHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi–
09/2025Ở đội từ03/2026
AngelzZHồ sơ
INTZElo: #37
Ar7hr
naka
Rappz
Stk

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOUDĐộiINTZ
38% (15-25)Tỉ lệ thắng map50% (23-23)
1-3Map quyết định thắng–thua4-3
50%Thắng loạt không mất map nào50%
52 phútThời lượng trung bình 1 map55 phút
45%Round thắng khi tấn công32%
42%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOUD vs INTZ: các lần gặp trước trận này

LOUDLOUD2thắng0thắngINTZINTZ

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho LOUD ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của LOUD và INTZ trước trận

LOUD · thắng 5/10INTZ · thắng 3/10ThắngThua
154915701590161115961578154915701590161115961578
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLOS0–1
TLucky Five1–0
BNinjas in Pyjamas1–2
BFaZe Clan0–2
TFluxo W7M1–0
TFaZe Clan1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
BImperial Esports0–1
BFURIA Esports0–1
TTeam Liquid1–0
BFURIA Esports0–1
BTeam Liquid0–1
TImperial Esports1–0
BLOS0–1
TNinjas in Pyjamas1–0
TFluxo W7M1–0
BFaZe Clan0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BLOUD0–1
BFURIA Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
INTZ
50%6 map · cấm 5LWLWW
Clubhouse
0%1 map · cấm 14L
33%3 map · cấm 9WLL
Lair
50%4 map · cấm 1LWLW
50%4 map · cấm 1WLLW
Fortress
0%2 map · cấm 3LL
67%3 map · cấm 2LWW
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 12WL
0%2 map · cấm 9LL
Border
0%3 map · cấm 6LLL
–
Chalet
25%4 map · cấm 6LWLL
0%1 map · cấm 14L
Kafe Dostoyevsky
100%2 map · cấm 4WW
0%1 map · cấm 9L
Consulate
0%1 map · cấm 11L
–
Bank
0%1 map · cấm 9L
–
Villa
–

Liquipedia CC BY-SA