Kết quả Team Liquid vs LOUD (Liquid-LOUD): South America League Stage 1 2026, ngày 21/06/2026

54.1%Xác suất thắng trước trận45.9%

MVP:Flastry

Xem lại
South America League Stage 1 2026Team LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidLOUDLOUDLOUDVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Team Liquid vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nighthaven Labsmap quyết định52 phút
Team LiquidĐặc nhiệm bị cấm: bandit, mira, goyo, ace, thatcher, grim
4
Công3:3Thủ1:4
LOUDĐặc nhiệm bị cấm: grim, montagne, thermite, kaid, mira, bandit
7

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Chalet
  2. Team Liquid cấm Consulate
  3. LOUD cấm Border
  4. Team Liquid cấm Bank
  5. LOUD cấm Clubhouse
  6. Team Liquid cấm Fortress
  7. LOUD cấm Kafe Dostoyevsky
  8. Team Liquid cấm Lair
  9. Nighthaven Labs còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: Team Liquid 1614, LOUD 1585.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Team Liquid thắng 4, LOUD thắng 0. Team Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Six Invitational South America LCQ 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 6/10 trận, LOUD thắng 3/10. Team Liquid đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs LOUD

Team LiquidElo: #14
FelipoX
Maia
FelipoX
FelipoXHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi23
03/2026Ở đội từ09/2025
FlastryHồ sơ
LOUDElo: #31

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiLOUD
54% (38-32)Tỉ lệ thắng map42% (15-21)
6-5Map quyết định thắng–thua1-2
33%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
51%Round thắng khi tấn công34%
46%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs LOUD: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid4thắng0thắngLOUDLOUD

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và LOUD trước trận

Team Liquid · thắng 6/10LOUD · thắng 3/10ThắngThua
157315911610162916141585157315911610162916141585
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA Esports0–1
TImperial Esports1–0
TINTZ1–0
TFluxo W7M2–1
BFaZe Clan1–2
BNinjas in Pyjamas1–2
TImperial Esports1–0
TFaZe Clan1–0
TLOS1–0
BBlack Dragons e-Sports0–1
TINTZ1–0
BLOS0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BFURIA Esports0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TINTZ1–0
BFluxo W7M0–1
BTeam Liquid1–2
TEx-ENX2–1
BBlack Dragons e-Sports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
LOUD
67%3 map · cấm 1WLW
Clubhouse
33%3 map · cấm 1WLL
75%4 map · cấm 1WWLW
Bank
–
50%2 map · cấm 6WL
Fortress
50%2 mapLW
0%3 map · cấm 3LLL
Lair
–
50%2 map · cấm 5LW
Kafe Dostoyevsky
–
100%1 map · cấm 7W
Nighthaven Labs
0%1 mapL
100%1 mapW
Border
–
–
Consulate
0%1 map · cấm 3L
–
Chalet
–

Liquipedia CC BY-SA