Kết quả Fluxo W7M vs INTZ (FX7M-INTZ): South America League Stage 1 2026, ngày 28/06/2026

58.6%Xác suất thắng trước trận41.4%

MVP:rappz

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fluxo W7M vs INTZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định46 phút
Fluxo W7MĐặc nhiệm bị cấm: azami, wamai, mute, grim, ace, blitz
4
Công3:3Thủ1:4
INTZĐặc nhiệm bị cấm: blitz, montagne, ace, castle, azami, clash
7

Cấm và chọn map

  1. Fluxo W7M cấm Lair
  2. INTZ cấm Consulate
  3. Fluxo W7M cấm Bank
  4. INTZ cấm Nighthaven Labs
  5. Fluxo W7M cấm Border
  6. INTZ cấm Clubhouse
  7. Fluxo W7M cấm Fortress
  8. INTZ cấm Kafe Dostoyevsky
  9. Chalet còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fluxo W7M vs INTZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: Fluxo W7M 1617, INTZ 1557.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Fluxo W7M thắng 1, INTZ thắng 0. Fluxo W7M thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fluxo W7M thắng 4/10 trận, INTZ thắng 2/10. Fluxo W7M đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fluxo W7M 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fluxo W7M vs INTZ

Fluxo W7MElo: #23
Dotz
kondz
Paluh
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi–
02/2026Ở đội từ03/2026
AngelzZHồ sơ
INTZElo: #37
Ar7hr
legacy
Rappz
Stk

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fluxo W7MĐộiINTZ
51% (24-23)Tỉ lệ thắng map50% (20-20)
6-4Map quyết định thắng–thua4-3
25%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map54 phút
47%Round thắng khi tấn công30%
55%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fluxo W7M vs INTZ: các lần gặp trước trận này

Fluxo W7MFluxo W7M1thắng0thắngINTZINTZ

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Fluxo W7M ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fluxo W7M và INTZ trước trận

Fluxo W7M · thắng 4/10INTZ · thắng 2/10ThắngThua
154215891636168316171557154215891636168316171557
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLOS1–0
BNinjas in Pyjamas0–1
TImperial Esports1–0
BFaZe Clan0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BTeam Liquid1–2
BLOS1–2
BFURIA Esports0–2
TFaZe Clan2–1
TINTZ1–0
BFaZe Clan0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BLOUD0–1
BFURIA Esports0–1
BTeam Liquid0–1
TBlack Dragons e-Sports2–1
BLOS0–2
BFluxo W7M0–1
TFURIA Esports1–0
BNinjas in Pyjamas0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Fluxo W7M
INTZ
30%10 map · cấm 6WLLLL
Border
0%3 map · cấm 3LLL
70%10 map · cấm 3LLLWW
Kafe Dostoyevsky
100%2 map · cấm 2WW
57%7 map · cấm 1WWLWL
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 9L
67%6 map · cấm 7LWWWL
Consulate
0%1 map · cấm 7L
60%5 map · cấm 6LWWLW
Chalet
0%2 map · cấm 6LL
40%5 map · cấm 12LLWWL
Fortress
0%1 map · cấm 2L
0%3 map · cấm 5LLL
Clubhouse
0%1 map · cấm 8L
100%1 map · cấm 16W
Bank
0%1 map · cấm 5L
–
Lair
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA