Kết quả INTZ vs LOUD: South America League Stage 1 2026, ngày 20/06/2026

48.3%Xác suất thắng trước trận51.7%

MVP:Live

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INTZ vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định47 phút
INTZĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mira, Montagne, Thermite, Ace
4
Công1:5Thủ3:2
LOUDĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Grim, Blitz, Kaid, Mira, Goyo
7

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Lair
  2. INTZ cấm Consulate
  3. LOUD cấm Kafe Dostoyevsky
  4. INTZ cấm Bank
  5. LOUD cấm Border
  6. INTZ cấm Fortress
  7. LOUD cấm Chalet
  8. INTZ cấm Nighthaven Labs
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

INTZ vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: INTZ 1569, LOUD 1581.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: INTZ thắng 0, LOUD thắng 1. LOUD thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: INTZ thắng 4/10 trận, LOUD thắng 3/10. INTZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); LOUD giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INTZ vs LOUD

INTZElo: #37
Ar7hr
legacy
Rappz
Stk
AngelzZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tuổi23
03/2026Ở đội từ09/2025
FlastryHồ sơ
LOUDElo: #31

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INTZĐộiLOUD
54% (20-17)Tỉ lệ thắng map40% (14-21)
4-3Map quyết định thắng–thua1-2
50%Thắng loạt không mất map nào50%
55 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
34%Round thắng khi tấn công33%
44%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

INTZ vs LOUD: các lần gặp trước trận này

INTZINTZ0thắng1thắngLOUDLOUD

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho LOUD ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của INTZ và LOUD trước trận

INTZ · thắng 4/10LOUD · thắng 3/10ThắngThua
154215631584160515691581154215631584160515691581
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA Esports0–1
BTeam Liquid0–1
TBlack Dragons e-Sports2–1
BLOS0–2
BFluxo W7M0–1
TFURIA Esports1–0
BNinjas in Pyjamas0–1
BLOUD0–1
T9z2–0
TSuperNova Team2–0
BLOS0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BFURIA Esports0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TINTZ1–0
BFluxo W7M0–1
BTeam Liquid1–2
TEx-ENX2–1
BBlack Dragons e-Sports1–2
TSuperNova Team2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

INTZ
LOUD
0%1 map · cấm 1L
Fortress
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Lair
–
0%2 map · cấm 3LL
Border
–
100%2 map · cấm 2WW
Kafe Dostoyevsky
–
0%1 map · cấm 4L
Consulate
0%1 map · cấm 3L
0%1 map · cấm 6L
Nighthaven Labs
0%1 mapL
–
Clubhouse
0%2 map · cấm 1LL
0%1 map · cấm 2L
Bank
–
0%1 map · cấm 5L
Chalet
–

Liquipedia CC BY-SA