Kết quả BDS Esport vs Virtus.pro (BDS-VP): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 09/09/2025

56.1%Xác suất thắng trước trận43.9%

MVP:Freq

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BDS Esport vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định49 phút
BDS EsportĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Hibana, Grim, Kaid, Mira, Azami
7
Thủ3:3Công4:1
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Azami, Ace, Hibana, Montagne
4

Cấm và chọn map

  1. BDS Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  2. Virtus.pro cấm Skyscraper
  3. BDS Esport cấm Border
  4. Virtus.pro cấm Nighthaven Labs
  5. BDS Esport cấm Clubhouse
  6. Virtus.pro cấm Consulate
  7. BDS Esport cấm Chalet
  8. Virtus.pro cấm Lair
  9. Bank còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

BDS Esport vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: BDS Esport 1668, Virtus.pro 1625.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: BDS Esport thắng 4, Virtus.pro thắng 1. Virtus.pro thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BDS Esport thắng 3/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BDS Esport 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BDS Esport vs Virtus.pro

Virtus.proElo: #18
Always
dan
JoyStiCK
p4sh4

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BDS EsportĐộiVirtus.pro
55% (34-28)Tỉ lệ thắng map54% (35-30)
5-2Map quyết định thắng–thua3-5
50%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
38%Round thắng khi tấn công53%
40%Thắng hiệp 174%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BDS Esport vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

BDS EsportBDS Esport4thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Virtus.pro ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của BDS Esport và Virtus.pro trước trận

BDS Esport · thắng 3/10Virtus.pro · thắng 5/10ThắngThua
160416381673170716681625160416381673170716681625
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGen.G Esports0–1
BWolves Esports0–1
BFnatic0–1
TGen.G Esports1–0
BFalcons Esport0–1
BVirtus.pro0–1
TG2 Esports1–0
BMACKO Esports0–1
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
TWYLDE1–0
BFURIA Esports0–2
TDarkZero Esports1–0
TFearX1–0
BFalcons Esport1–2
TGen.G Esports2–1
BG2 Esports0–2
TMACKO Esports2–0
BTeam Secret0–1
BWolves Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BDS Esport
Virtus.pro
0%1 map · cấm 11L
Clubhouse
57%7 map · cấm 1WWLWL
0%1 map · cấm 8L
Bank
20%5 mapWLLLL
0%1 map · cấm 13L
Border
100%5 map · cấm 2WWWWW
33%3 map · cấm 2WLL
Lair
50%2 map · cấm 15LW
67%3 map · cấm 2LWW
Nighthaven Labs
–
0%2 map · cấm 3LL
Consulate
0%1 map · cấm 11L
0%1 map · cấm 6L
Chalet
50%2 mapLW
0%1 map · cấm 13L
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 1LW
50%2 map · cấm 2LW
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA