Kết quả Team Secret vs Oxygen Esports (Secret-OXG): Six Invitational 2026, ngày 02/02/2026

55.3%Xác suất thắng trước trận44.7%

MVP:Mowwwgli, Savage

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Secret vs Oxygen Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nighthaven Labs66 phút
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Ying, Blitz, Bandit, Mira, Kaid
7
Thủ4:2Công3:1
Oxygen EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Clash, Dokkaebi, Thermite, MontagnePICK
3
MAP 2Bank40 phút
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Glaz, Montagne, Ying, Mira, Tubarao, ClashPICK
7
Thủ3:3Công4:0
Oxygen EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Mira, Smoke, Tachanka, Grim, Montagne, Dokkaebi
3

Cấm và chọn map

  1. Oxygen Esports cấm Consulate
  2. Team Secret cấm Lair
  3. Oxygen Esports cấm Clubhouse
  4. Team Secret cấm Fortress
  5. Oxygen Esports chọn Nighthaven Labs
  6. Team Secret chọn Bank
  7. Oxygen Esports cấm Chalet
  8. Team Secret cấm Kafe Dostoyevsky
  9. Border còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Guzz, Zenox

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Secret vs Oxygen Esports

Team SecretElo: #21
Jume
Mowwwgli
AdrianHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi–
03/2024Ở đội từ06/2025
Atom
GMZ
Yoggah

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Team Secret và Oxygen Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Secret8 trậnthắng 2-0 38%thua 1-2 38%thua 0-2 25%
Oxygen Esports7 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 29%thua 1-2 43%
Team Secret · thắng 5/10Oxygen Esports · thắng 4/10ThắngThua
166816981729175917351693166816981729175917351693
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–2
TVirtus.pro2–0
BFalcons Esport0–2
BM801–2
TFURIA Esports2–0
BG2 Esports1–2
TWeibo Gaming2–0
BM801–2
TBDS Esport1–0
TWildcard Gaming1–0
TDarkZero Esports2–0
TCloud92–1
BDarkZero Esports1–2
TCloud92–0
TKarn & Co2–1
BShopify Rebellion1–2
BM801–2
BWildcard Gaming0–2
BDarkZero Esports1–2
BShopify Rebellion0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Secret
Oxygen Esports
33%9 map · cấm 8LLLWL
Kafe Dostoyevsky
40%5 map · cấm 7LWLWL
100%10 map · cấm 3WWWWW
Bank
33%3 map · cấm 3LLW
75%8 map · cấm 6WWWWL
Border
50%2 map · cấm 3LW
40%5 map · cấm 15LWWLL
Lair
100%4 map · cấm 4WWWW
67%3 map · cấm 14WWL
Nighthaven Labs
60%5 map · cấm 3LLWWW
100%4 map · cấm 8WWWW
Clubhouse
0%2 map · cấm 4LL
75%4 map · cấm 8WWLW
Chalet
0%1 map · cấm 11L
33%3 map · cấm 7WLL
Skyscraper
–
0%1 map · cấm 19L
Consulate
0%2 map · cấm 7LL

Liquipedia CC BY-SA

66% · 47 mapTất cả map24 map · 46%
55%Round thắng khi tấn công47%
58%Thắng hiệp 140%