Kết quả M80 vs Five Fears (M80-5F): North America League Kickoff 2026, ngày 04/04/2026

62%Xác suất thắng trước trận38%

MVP:Fenz

Xem lại
North America League Kickoff 2026M80M80M80Five FearsFive FearsFive FearsFive FearsFive FearsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

M80 vs Five Fears: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fortressmap quyết định54 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Azami, Kaid, Denari, Glaz, Solid Snake, Montagne
5
Công2:4Thủ3:3
Five FearsĐặc nhiệm bị cấm: Ying, Solid Snake, Glaz, Kaid, Clash, Smoke
7

Cấm và chọn map

  1. Five Fears cấm Kafe Dostoyevsky
  2. M80 cấm Border
  3. Five Fears cấm Clubhouse
  4. M80 cấm Lair
  5. Five Fears cấm Consulate
  6. M80 cấm Nighthaven Labs
  7. Five Fears cấm Bank
  8. M80 cấm Chalet
  9. Fortress còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Zenox, Guzz

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Five Fears: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: M80 1700, Five Fears 1615.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 4/10 trận, Five Fears thắng 1/1. Five Fears đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Five Fears

M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi22
04/2026Ở đội từ04/2026
Five FearsElo: #20

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiFive Fears
61% (55-35)Tỉ lệ thắng map100% (1-0)
9-7Map quyết định thắng–thua–
23%Thắng loạt không mất map nào–
50 phútThời lượng trung bình 1 map–
XemTrang độiXem

Phong độ của M80 và Five Fears trước trận

M80 · thắng 4/10Five Fears · thắng 1/1
T1 of 301–0
BG2 Esports0–2
BSpacestation Gaming0–2
BFearX1–2
THeretics2–1
BWeibo Gaming1–2
TNinjas in Pyjamas2–1
BShopify Rebellion1–2
BSpacestation Gaming1–2
TOxygen Esports2–1
T100 Thieves1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
Five Fears
64%11 map · cấm 5WWWLW
Consulate
–
60%10 map · cấm 7WLLWL
Chalet
–
71%7 map · cấm 6WLWLW
Kafe Dostoyevsky
–
57%7 map · cấm 11WWLWL
Bank
–
60%5 map · cấm 6WWWLL
Lair
–
40%5 map · cấm 10LWLWL
Nighthaven Labs
–
40%5 map · cấm 9WWLLL
Clubhouse
–
75%4 map · cấm 1WWWL
Skyscraper
–
33%3 map · cấm 15WLL
Border
–
0%1 map · cấm 1L
Fortress
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA