Kết quả M80 vs 1 of 30 (M80-1/30): North America League Kickoff 2026, ngày 03/04/2026

65.4%Xác suất thắng trước trận34.6%

MVP:Gaveni

Xem lại
North America League Kickoff 2026M80M80M801O1O1 of 30VS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

M80 vs 1 of 30: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định75 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Castle, Azami, Mozzie, Montagne, Grim, Solid Snake
7
Công3:3Thủ4:0
1 of 30Đặc nhiệm bị cấm: Montagne, Capitao, Dokkaebi, Azami, Mira, Solis
3

Cấm và chọn map

  1. M80 cấm Nighthaven Labs
  2. 1 of 30 cấm Bank
  3. M80 cấm Lair
  4. 1 of 30 cấm Fortress
  5. M80 cấm Clubhouse
  6. 1 of 30 cấm Chalet
  7. M80 cấm Border
  8. 1 of 30 cấm Consulate
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: XRTROIKA, Lynnx

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs 1 of 30: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 106 điểm Elo: M80 1690, 1 of 30 1584.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 4/10 trận, 1 of 30 thắng 0/1. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs 1 of 30

M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi23
04/2026Ở đội từ04/2026
Packer

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80Đội1 of 30
61% (54-35)Tỉ lệ thắng map0% (0-1)
9-7Map quyết định thắng–thua–
23%Thắng loạt không mất map nào–
49 phútThời lượng trung bình 1 map–
XemTrang độiXem

Phong độ của M80 và 1 of 30 trước trận

M80 · thắng 4/101 of 30 · thắng 0/1
BG2 Esports0–2
BSpacestation Gaming0–2
BFearX1–2
THeretics2–1
BWeibo Gaming1–2
TNinjas in Pyjamas2–1
BShopify Rebellion1–2
BSpacestation Gaming1–2
TOxygen Esports2–1
TFalcons Esport3–1
BShopify Rebellion0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
1 of 30
64%11 map · cấm 5WWWLW
Consulate
–
60%10 map · cấm 7WLLWL
Chalet
–
57%7 map · cấm 11WWLWL
Bank
–
67%6 map · cấm 6WWLWL
Kafe Dostoyevsky
–
40%5 map · cấm 8WWLLL
Clubhouse
0%1 mapL
60%5 map · cấm 5WWWLL
Lair
–
40%5 map · cấm 9LWLWL
Nighthaven Labs
–
75%4 map · cấm 1WWWL
Skyscraper
–
33%3 map · cấm 14WLL
Border
–
0%1 map · cấm 1L
Fortress
–

Liquipedia CC BY-SA