Kết quả Fnatic vs Gen.G Esports (FNC-Gen.G): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 30/09/2025

63.4%Xác suất thắng trước trận36.6%

MVP:AzoXx

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định47 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Castle, Clash, Grim, Ying, Dokkaebi
4
Công1:5Thủ3:2
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Montagne, Deimos, Mira, Valkyrie, Azami
7

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Lair
  2. Fnatic cấm Skyscraper
  3. Gen.G Esports cấm Nighthaven Labs
  4. Fnatic cấm Bank
  5. Gen.G Esports cấm Consulate
  6. Fnatic cấm Border
  7. Gen.G Esports cấm Chalet
  8. Fnatic cấm Clubhouse
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 96 điểm Elo: Fnatic 1573, Gen.G Esports 1477.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Fnatic thắng 0, Gen.G Esports thắng 1. Gen.G Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 4/10 trận, Gen.G Esports thắng 5/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Gen.G Esports

FnaticElo: #25
Dự bị
CroqSonHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi22
09/2025Ở đội từ06/2025
Nayqo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiGen.G Esports
49% (25-26)Tỉ lệ thắng map41% (11-16)
1-4Map quyết định thắng–thua1-1
83%Thắng loạt không mất map nào0%
48 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
37%Round thắng khi tấn công48%
33%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic0thắng1thắngGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Gen.G Esports trước trận

Fnatic · thắng 4/10Gen.G Esports · thắng 5/10ThắngThua
144514981551160515731477144514981551160515731477
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVirtus.pro0–1
BFalcons Esport0–1
BG2 Esports0–1
BWYLDE0–1
TTeam Secret1–0
TMACKO Esports1–0
TWolves Esports1–0
BGen.G Esports0–1
TBDS Esport1–0
BG2 Esports0–1
BFalcons Esport0–1
TG2 Esports1–0
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
TMACKO Esports1–0
BWolves Esports0–1
TBDS Esport1–0
BWeibo Gaming0–2
BG2 Esports0–1
TMACKO Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Gen.G Esports
50%6 map · cấm 6LLWWW
Kafe Dostoyevsky
67%3 map · cấm 7LWW
20%5 map · cấm 7LWLLL
Consulate
50%2 map · cấm 15LW
0%3 map · cấm 3LLL
Nighthaven Labs
25%4 map · cấm 4LWLL
50%2 map · cấm 7LW
Lair
50%4 map · cấm 11WLWL
0%2 map · cấm 9LL
Border
0%4 map · cấm 6LLLL
–
Clubhouse
40%5 map · cấm 2WLWLL
100%1 map · cấm 11W
Skyscraper
50%2 map · cấm 13WL
0%1 map · cấm 16L
Bank
50%2 map · cấm 4WL
–
Chalet
100%1 map · cấm 18W

Liquipedia CC BY-SA