Kết quả Fnatic vs MACKO Esports (FNC-MCK): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 09/09/2025

62.6%Xác suất thắng trước trận37.4%

MVP:Wizard (British player)

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs MACKO Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định58 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Castle, Valkyrie, Grim, Montagne, Dokkaebi
7
Công3:3Thủ4:0
MACKO EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Dokkaebi, Montagne, Blitz, Mira, Valkyrie, Azami
3

Cấm và chọn map

  1. MACKO Esports cấm Lair
  2. Fnatic cấm Chalet
  3. MACKO Esports cấm Consulate
  4. Fnatic cấm Border
  5. MACKO Esports cấm Bank
  6. Fnatic cấm Skyscraper
  7. MACKO Esports cấm Nighthaven Labs
  8. Fnatic cấm Clubhouse
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs MACKO Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: Fnatic 1581, MACKO Esports 1492.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Fnatic thắng 2, MACKO Esports thắng 1. MACKO Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 3/10 trận, MACKO Esports thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs MACKO Esports

FnaticElo: #25
Dự bị

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiMACKO Esports
51% (25-24)Tỉ lệ thắng map41% (19-27)
1-4Map quyết định thắng–thua2-4
83%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
36%Round thắng khi tấn công35%
25%Thắng hiệp 113%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs MACKO Esports: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic2thắng1thắngMACKO EsportsMACKO Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho MACKO Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Fnatic và MACKO Esports trước trận

Fnatic · thắng 3/10MACKO Esports · thắng 3/10ThắngThua
148315231564160415811492148315231564160415811492
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWolves Esports1–0
BGen.G Esports0–1
TBDS Esport1–0
BG2 Esports0–1
BMACKO Esports0–1
BFalcons Esport0–1
BTeam Secret0–1
BVirtus.pro0–1
BWolves Esports0–1
TWYLDE1–0
BFalcons Esport0–1
BGen.G Esports1–2
BFalcons Esport0–2
BVirtus.pro0–2
BWYLDE0–1
BG2 Esports0–1
TWolves Esports1–0
TFnatic1–0
BTeam Secret0–1
TVirtus.pro1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
MACKO Esports
0%2 map · cấm 3LL
Nighthaven Labs
25%4 map · cấm 4LLLW
25%4 map · cấm 6LLLW
Kafe Dostoyevsky
100%1 map · cấm 7W
50%2 map · cấm 4LW
Lair
0%2 map · cấm 8LL
50%2 map · cấm 6LW
Consulate
100%2 map · cấm 1WW
–
Clubhouse
25%4 map · cấm 4LLLW
0%2 map · cấm 4LL
Border
0%1 map · cấm 5L
0%1 map · cấm 11L
Bank
0%1 map · cấm 10L
–
Chalet
50%2 mapLW
100%1 map · cấm 7W
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA