Kết quả Cloud9 vs STANDBY LFO (C9-STANDBY): North America League Stage 2 2025, ngày 18/09/2025

70.8%Xác suất thắng trước trận29.2%

MVP:Gity

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Cloud9 vs STANDBY LFO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định28 phút
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Clash, Montagne, Ying
7
Công6:0Thủ1:0
STANDBY LFOĐặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, Grim, Ying, Kaid, Mira
0

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Clubhouse
  2. STANDBY LFO cấm Chalet
  3. Cloud9 cấm Lair
  4. STANDBY LFO cấm Border
  5. Cloud9 cấm Skyscraper
  6. STANDBY LFO cấm Nighthaven Labs
  7. Cloud9 cấm Kafe Dostoyevsky
  8. STANDBY LFO cấm Consulate
  9. Bank còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: XRTROIKA, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

Cloud9 vs STANDBY LFO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: Cloud9 1556, STANDBY LFO 1403.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Cloud9 thắng 0, STANDBY LFO thắng 1. STANDBY LFO thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Cloud9 thắng 3/10 trận, STANDBY LFO thắng 2/10. Cloud9 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Cloud9 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Cloud9 vs STANDBY LFO

Cloud9Elo: #22

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Cloud9ĐộiSTANDBY LFO
33% (6-12)Tỉ lệ thắng map23% (3-10)
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
45%Round thắng khi tấn công32%
54%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Cloud9 vs STANDBY LFO: các lần gặp trước trận này

Cloud9Cloud90thắng1thắngSTANDBY LFOSTANDBY LFO

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho STANDBY LFO ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Cloud9 và STANDBY LFO trước trận

Cloud9 · thắng 3/10STANDBY LFO · thắng 2/10ThắngThua
139414531512157115561403139414531512157115561403
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Cruelty1–0
BShopify Rebellion0–1
BENVY0–1
BDarkZero Esports0–1
TOxygen Esports1–0
TTeam Cruelty1–0
BShopify Rebellion0–1
BSTANDBY LFO0–1
BENVY0–1
BDarkZero Esports0–1
BShopify Rebellion0–1
BENVY0–1
BM800–1
BSpacestation Gaming0–1
BWildcard Gaming0–1
BM800–1
TENVY1–0
TCloud91–0
BSpacestation Gaming0–1
BOxygen Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
STANDBY LFO
40%5 map · cấm 8WLLWL
Nighthaven Labs
–
0%3 map · cấm 8LLL
Lair
50%2 map · cấm 2LW
25%4 map · cấm 5LLLW
Border
–
50%2 map · cấm 10WL
Kafe Dostoyevsky
0%2 map · cấm 5LL
–
Bank
0%3 map · cấm 3LLL
100%2 map · cấm 3WW
Chalet
–
0%1 map · cấm 5L
Skyscraper
–
0%1 map · cấm 8L
Consulate
–
–
Clubhouse
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA