Kết quả Cloud9 vs Team Cruelty (C9-CRUEL): North America League Stage 2 2025, ngày 12/09/2025

58.7%Xác suất thắng trước trận41.3%

MVP:Silent_(American player)

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Cloud9 vs Team Cruelty: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định26 phút
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Azami, Mute, Mira, Blitz, Ying
7
Công6:0Thủ1:0
Team CrueltyĐặc nhiệm bị cấm: Glaz, Ying, Grim, Azami, Smoke
0

Cấm và chọn map

  1. Team Cruelty cấm Nighthaven Labs
  2. Cloud9 cấm Consulate
  3. Team Cruelty cấm Chalet
  4. Cloud9 cấm Skyscraper
  5. Team Cruelty cấm Bank
  6. Cloud9 cấm Lair
  7. Team Cruelty cấm Clubhouse
  8. Cloud9 cấm Kafe Dostoyevsky
  9. Border còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: XRTROIKA, Lynnx

Liquipedia CC BY-SA

Cloud9 vs Team Cruelty: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: Cloud9 1550, Team Cruelty 1489.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Cloud9 thắng 1, Team Cruelty thắng 0. Cloud9 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Cloud9 thắng 2/10 trận, Team Cruelty thắng 2/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Cloud9 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Cloud9 vs Team Cruelty

Cloud9Elo: #22

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Cloud9ĐộiTeam Cruelty
29% (5-12)Tỉ lệ thắng map49% (32-33)
–Map quyết định thắng–thua5-2
–Thắng loạt không mất map nào44%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
41%Round thắng khi tấn công35%
50%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Cloud9 vs Team Cruelty: các lần gặp trước trận này

Cloud9Cloud91thắng0thắngTeam CrueltyTeam Cruelty

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Cloud9 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Cloud9 và Team Cruelty trước trận

Cloud9 · thắng 2/10Team Cruelty · thắng 2/10ThắngThua
148115151549158315501489148115151549158315501489
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BShopify Rebellion0–1
BENVY0–1
BDarkZero Esports0–1
TOxygen Esports1–0
TTeam Cruelty1–0
BShopify Rebellion0–1
BSTANDBY LFO0–1
BENVY0–1
BDarkZero Esports0–1
BSpacestation Gaming0–1
BDarkZero Esports0–1
BOxygen Esports0–1
BENVY0–1
TENVY1–0
BCloud90–1
BDarkZero Esports0–1
BWildcard Gaming0–1
TM801–0
BShopify Rebellion0–1
BSTANDBY LFO0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
Team Cruelty
40%5 map · cấm 8WLLWL
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 4L
50%2 map · cấm 9WL
Kafe Dostoyevsky
0%3 map · cấm 4LLL
0%3 map · cấm 7LLL
Lair
0%1 map · cấm 5L
0%3 map · cấm 5LLL
Border
–
100%2 map · cấm 3WW
Chalet
100%1 map · cấm 8W
0%1 map · cấm 4L
Skyscraper
0%1 map · cấm 2L
0%1 map · cấm 7L
Consulate
0%1 map · cấm 5L
–
Clubhouse
0%2 map · cấm 4LL
–
Bank
100%1 map · cấm 4W

Liquipedia CC BY-SA