Kết quả M80 vs Five Fears (M80-5F): North America League Stage 2 2026, ngày 18/09/2026

59.5%Xác suất thắng trước trận40.5%

MVP:Fenz

Xem lại
North America League Stage 2 2026M80M80M80Five FearsFive FearsFive FearsFive FearsFive FearsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

M80 vs Five Fears: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định57 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Azami, Grim, Montagne, Blackbeard
5
Công2:4Thủ3:3
Five FearsĐặc nhiệm bị cấm: Thermite, Hibana, Grim, Kaid, Bandit, Mira
7

Cấm và chọn map

  1. Five Fears cấm Bank
  2. M80 cấm Chalet
  3. Five Fears cấm Kafe Dostoyevsky
  4. M80 cấm Lair
  5. Five Fears cấm Nighthaven Labs
  6. M80 cấm Villa
  7. Five Fears cấm Border
  8. M80 cấm Fortress
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Five Fears: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: M80 1700, Five Fears 1633.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: M80 thắng 1, Five Fears thắng 1. M80 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 3/10 trận, Five Fears thắng 1/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Five Fears

M80Elo: #8
Gunnar
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi22
04/2026Ở đội từ04/2026
Five FearsElo: #20

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiFive Fears
58% (57-42)Tỉ lệ thắng map50% (15-15)
9-7Map quyết định thắng–thua0-1
33%Thắng loạt không mất map nào100%
49 phútThời lượng trung bình 1 map54 phút
51%Round thắng khi tấn công49%
56%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs Five Fears: các lần gặp trước trận này

M80M801thắng1thắngFive FearsFive FearsFive Fears

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của M80 và Five Fears trước trận

M80 · thắng 3/10Five Fears · thắng 1/10ThắngThua
162516691712175617001633162516691712175617001633
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOutlast1–0
BSpacestation Gaming0–1
BDarkZero Esports0–1
BShopify Rebellion0–1
BTeam Liquid0–2
BFalcons Esport0–1
BWildcard Gaming0–2
TDarkZero Esports2–1
BWildcard Gaming0–2
T100 Thieves2–0
BFor Fun Esports0–1
BCloud90–1
BSpacestation Gaming0–1
BOutlast0–1
BFor Fun Esports0–1
TWildcard Gaming1–0
BM800–1
B100 Thieves0–1
BCloud90–1
BSpacestation Gaming0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
Five Fears
50%6 map · cấm 9WWWLL
Lair
50%6 map · cấm 8LLWWL
67%6 map · cấm 13WWWLW
Fortress
80%5 map · cấm 5LWWWW
67%6 map · cấm 1WLWLW
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 12LW
40%5 map · cấm 13WLWLL
Nighthaven Labs
0%3 map · cấm 9LLL
0%3 map · cấm 13LLL
Chalet
80%5 map · cấm 1LWWWW
33%3 map · cấm 15LWL
Clubhouse
33%3 map · cấm 18LLW
100%2 map · cấm 8WW
Bank
33%3 map · cấm 12LLW
0%2 map · cấm 1LL
Villa
0%2 map · cấm 2LL
100%2 map · cấm 15WW
Border
100%1 map · cấm 7W
–
Consulate
–

Liquipedia CC BY-SA